Radeon VII vs GeForce GTX 660 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon VII
2019, $699
16 GB HBM2, 295 Watt
38.92
+268%

VII vượt qua 660 Ti với mức trọn vẹn là 268% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất132485
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.982.82
Hiệu quả năng lượng10.215.46
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaVega 20GK104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 2 2019 (7 năm năm trước)16 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Radeon VII có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 538% so với GTX 660 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38401344
Tần số nhân1400 MHz915 MHz
Tần số Boost1750 MHz980 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,230 million3,540 million
Quy trình công nghệ7 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)295 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture420.0109.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.44 TFLOPS2.634 TFLOPS
ROPs6424
TMUs240112
L1 Cache960 KB112 KB
L2 Cache4 MB384 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài280 mm241 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit192-bit GDDR5
Tần số bộ nhớ1000 MHz6.0 GB/s
Băng thông bộ nhớ1024 GB/s144.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4aOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
HDMI++
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
3D Gaming-+
3D Vision-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.75.1
OpenGL4.64.3
OpenCL2.11.2
Vulkan1.31.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon VII 38.92
+268%
GTX 660 Ti 10.58

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon VII 16214
+268%
Mẫu: 874
GTX 660 Ti 4407
Mẫu: 8276

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Radeon VII 37881
+350%
GTX 660 Ti 8415

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Radeon VII 62128
+162%
GTX 660 Ti 23726

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon VII 27449
+405%
GTX 660 Ti 5432

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon VII 146094
+287%
GTX 660 Ti 37758

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon VII và GeForce GTX 660 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD121
+57.1%
77
−57.1%
1440p75
+317%
18−21
−317%
4K58
+314%
14−16
−314%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.78
−48.8%
3.88
+48.8%
1440p9.32
+78.2%
16.61
−78.2%
4K12.05
+77.2%
21.36
−77.2%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 660 Ti thấp hơn 49% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Radeon VII thấp hơn 78% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Radeon VII thấp hơn 77% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220
+272%
55−60
−272%
Cyberpunk 2077 90−95
+318%
21−24
−318%
Palworld 100−110
+320%
24−27
−320%
Resident Evil 4 Remake 100−110
+405%
21−24
−405%

Full HD
Medium

Battlefield 5 136
+189%
45−50
−189%
Counter-Strike 2 210−220
+272%
55−60
−272%
Cyberpunk 2077 90−95
+318%
21−24
−318%
Far Cry 5 99
+183%
35−40
−183%
Fortnite 195
+210%
60−65
−210%
Forza Horizon 4 163
+254%
45−50
−254%
Palworld 100−110
+320%
24−27
−320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 157
+313%
35−40
−313%
Valorant 220−230
+133%
95−100
−133%

Full HD
High

Battlefield 5 137
+191%
45−50
−191%
Counter-Strike 2 210−220
+272%
55−60
−272%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+44.8%
192
−44.8%
Cyberpunk 2077 90−95
+318%
21−24
−318%
Dota 2 160
+113%
75−80
−113%
Far Cry 5 95
+171%
35−40
−171%
Fortnite 154
+144%
60−65
−144%
Forza Horizon 4 157
+241%
45−50
−241%
Grand Theft Auto V 111
+178%
40−45
−178%
Metro Exodus 88
+300%
21−24
−300%
Palworld 100−110
+320%
24−27
−320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 158
+316%
35−40
−316%
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+415%
27−30
−415%
Valorant 220−230
+133%
95−100
−133%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 127
+170%
45−50
−170%
Cyberpunk 2077 90−95
+318%
21−24
−318%
Dota 2 147
+96%
75−80
−96%
Far Cry 5 91
+160%
35−40
−160%
Forza Horizon 4 130
+183%
45−50
−183%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 143
+276%
35−40
−276%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+178%
27−30
−178%
Valorant 197
+101%
95−100
−101%

Full HD
Epic

Fortnite 114
+81%
60−65
−81%
Palworld 100−110
+320%
24−27
−320%

1440p
High

Counter-Strike 2 100−105
+400%
20−22
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+241%
80−85
−241%
Grand Theft Auto V 43
+187%
14−16
−187%
Metro Exodus 56
+367%
12−14
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+230%
50−55
−230%
Valorant 260−270
+144%
100−110
−144%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−105
+257%
27−30
−257%
Cyberpunk 2077 45−50
+411%
9−10
−411%
Far Cry 5 95−100
+317%
21−24
−317%
Forza Horizon 4 110−120
+331%
24−27
−331%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+407%
14−16
−407%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+352%
21−24
−352%
Palworld 55−60
+293%
14−16
−293%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+667%
6−7
−667%
Grand Theft Auto V 62
+195%
21−24
−195%
Metro Exodus 37
+517%
6−7
−517%
Palworld 35−40
+400%
7−8
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+315%
12−14
−315%
Valorant 240−250
+392%
45−50
−392%

4K
Ultra

Battlefield 5 73
+421%
14−16
−421%
Counter-Strike 2 45−50
+667%
6−7
−667%
Cyberpunk 2077 21−24
+600%
3−4
−600%
Dota 2 78
+100%
35−40
−100%
Far Cry 5 59
+436%
10−12
−436%
Forza Horizon 4 77
+328%
18−20
−328%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 58
+480%
10−11
−480%

4K
Epic

Fortnite 44
+340%
10−11
−340%
Palworld 35−40
+400%
7−8
−400%

Vậy Radeon VII và GTX 660 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII nhanh hơn 57% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon VII nhanh hơn 317% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon VII nhanh hơn 314% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Radeon VII nhanh hơn 667%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII đã vượt qua GTX 660 Ti trong tất cả 65 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.92 10.58
Mức độ mới 7 Tháng 2 2019 16 Tháng 8 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 295 Watt 150 Watt

Radeon VII có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 268%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 660 Ti: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 97%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon VII vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 660 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 2936 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon VII theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 938 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 660 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon VII hoặc GeForce GTX 660 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.