ATI Radeon VE vs RX 6950 XT

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon VE và Radeon RX 6950 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất162824
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu31.66
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.61
Kiến trúcRage 6 (2000−2007)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaRage 6Navi 21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành19 Tháng 2 2001 (25 năm năm trước)10 Tháng 5 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,099

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon VE và Radeon RX 6950 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon VE và Radeon RX 6950 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu5120
Tần số nhân183 MHz1925 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2324 MHz
Số lượng bóng bán dẫn30 million26,800 million
Quy trình công nghệ180 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)23 Watt335 Watt
Tốc độ xử lý texture0.55743.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu23.8 TFLOPS
ROPs1128
TMUs3320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon VE và Radeon RX 6950 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot3-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon VE và Radeon RX 6950 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ183 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ2.928 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon VE và Radeon RX 6950 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon VE và Radeon RX 6950 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon VE và Radeon RX 6950 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI VE 2
Mẫu: 1
RX 6950 XT 28072
+1403500%
Mẫu: 3890

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon VE và Radeon RX 6950 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HDkhông có dữ liệu218
1440pkhông có dữ liệu133
4Kkhông có dữ liệu84

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.04
1440pkhông có dữ liệu8.26
4Kkhông có dữ liệu13.08

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 351 351
Cyberpunk 2077 161 161
Hogwarts Legacy 207 207
Resident Evil 4 Remake 349 349

Full HD
Medium

Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 339 339
Cyberpunk 2077 143 143
Far Cry 5 181 181
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Hogwarts Legacy 186 186
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

Full HD
High

Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 318 318
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 128 128
Dota 2 199 199
Far Cry 5 173 173
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Grand Theft Auto V 172 172
Hogwarts Legacy 161 161
Metro Exodus 189 189
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 376 376
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 122 122
Dota 2 167 167
Far Cry 5 164 164
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Hogwarts Legacy 122 122
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 216 216
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 236 236
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 153 153
Metro Exodus 120 120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 93 93
Far Cry 5 163 163
Forza Horizon 4 230−240 230−240
Hogwarts Legacy 100 100
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170 160−170

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 58 58
Grand Theft Auto V 174 174
Hogwarts Legacy 50−55 50−55
Metro Exodus 77 77
The Witcher 3: Wild Hunt 144 144
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 46 46
Dota 2 141 141
Far Cry 5 124 124
Forza Horizon 4 180−190 180−190
Hogwarts Legacy 55 55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 19 Tháng 2 2001 10 Tháng 5 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 180 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 23 Watt 335 Watt

ATI VE có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 93%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6950 XT: mới hơn 21 năm , dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 51100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon VE và Radeon RX 6950 XT. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 2999 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6950 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon VE hoặc Radeon RX 6950 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.