Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vs GeForce2 Ti

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce2 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
2020
15 Watt
8.32
+83100%

8 (Ryzen 4000/5000) vượt qua Ti với mức trọn vẹn là 83100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce2 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5611599
Vị trí theo mức độ phổ biến28không trong top 100
Hiệu quả năng lượng42.91không có dữ liệu
Kiến trúcVega (2017−2020)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaVegaNV15 A5
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)1 Tháng 10 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce2 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce2 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu250 MHz
Tần số Boost2100 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu25 million
Quy trình công nghệ7 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu2.000
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce2 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 4x
Chiều dàikhông có dữ liệu165 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce2 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu64 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu200 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce2 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x VGA, 2x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce2 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_17.0
OpenGLkhông có dữ liệu1.2
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce2 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD22-0−1
1440p16-0−1
4K10-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 63 0−1
Cyberpunk 2077 18 0−1
Palworld 18−20 0−1
Resident Evil 4 Remake 14−16 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 39 0−1
Counter-Strike 2 43 0−1
Cyberpunk 2077 13 0−1
Far Cry 5 21 0−1
Fortnite 47 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
Palworld 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33 0−1
Valorant 80−85 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 33 0−1
Counter-Strike 2 19 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 48 0−1
Cyberpunk 2077 9 0−1
Dota 2 51 0−1
Far Cry 5 20 0−1
Fortnite 31 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
Grand Theft Auto V 18 0−1
Metro Exodus 16 0−1
Palworld 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 21 0−1
Valorant 80−85 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30 0−1
Cyberpunk 2077 9 0−1
Dota 2 48 0−1
Far Cry 5 19 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14 0−1
Valorant 37 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 18 0−1
Palworld 18−20 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 21 0−1
Grand Theft Auto V 9 0−1
Metro Exodus 10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 22 0−1
Valorant 85−90 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 21 0−1
Cyberpunk 2077 5 0−1
Far Cry 5 16 0−1
Forza Horizon 4 20−22 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12 0−1

1440p
Epic

Fortnite 16−18 0−1
Palworld 10−12 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 10 0−1
Metro Exodus 6 0−1
Palworld 4−5 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 0−1
Valorant 35−40 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10 0−1
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 18 0−1
Far Cry 5 8 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9 0−1

4K
Epic

Fortnite 8−9 0−1
Palworld 4−5 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.32 0.01
Mức độ mới 7 Tháng 1 2020 1 Tháng 10 2001
Quy trình công nghệ 7 nm 150 nm

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 83100%, mới hơn 18 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2043%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vì nó vượt trội hơn GeForce2 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce2 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 1782 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce2 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) hoặc GeForce2 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.