Radeon RX Vega 10 vs Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX Vega 10
2019
10 Watt
3.91

Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU vượt qua RX Vega 10 với mức ấn tượng là 56% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất762643
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng30.25không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)Xe3 (2026)
Bộ xử lý đồ họaRavenWildcat Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64016
Tần số nhân300 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1301 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,940 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture52.04không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.665 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs40không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Sharedkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)không có dữ liệu
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 10 3.91
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 6.10
+56%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX Vega 10 3389
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 3749
+10.6%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX Vega 10 2272
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 3642
+60.3%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX Vega 10 14835
Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU 22468
+51.5%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−29.4%
22
+29.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40
+33.3%
30−33
−33.3%
Cyberpunk 2077 12
+0%
12−14
+0%
Palworld 10−11
−50%
14−16
+50%
Resident Evil 4 Remake 9
−11.1%
10−11
+11.1%

Full HD
Medium

Battlefield 5 19
−36.8%
24−27
+36.8%
Counter-Strike 2 33
+10%
30−33
−10%
Cyberpunk 2077 9
−33.3%
12−14
+33.3%
Far Cry 5 12
−58.3%
18−20
+58.3%
Fortnite 33
−12.1%
35−40
+12.1%
Forza Horizon 4 17
−64.7%
27−30
+64.7%
Palworld 10−11
−50%
14−16
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 15
−53.3%
21−24
+53.3%
Valorant 50−55
−30.2%
65−70
+30.2%

Full HD
High

Battlefield 5 16
−62.5%
24−27
+62.5%
Counter-Strike 2 9
−233%
30−33
+233%
Counter-Strike: Global Offensive 42
−143%
100−110
+143%
Cyberpunk 2077 5
−140%
12−14
+140%
Dota 2 32
−40.6%
45−50
+40.6%
Far Cry 5 11
−72.7%
18−20
+72.7%
Fortnite 15
−147%
35−40
+147%
Forza Horizon 4 14
−100%
27−30
+100%
Grand Theft Auto V 10
−90%
19
+90%
Metro Exodus 6
−100%
12−14
+100%
Palworld 10−11
−50%
14−16
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12
−91.7%
21−24
+91.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
−33.3%
16−18
+33.3%
Valorant 50−55
−30.2%
65−70
+30.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 17
−52.9%
24−27
+52.9%
Cyberpunk 2077 8−9
−50%
12−14
+50%
Dota 2 29
−55.2%
45−50
+55.2%
Far Cry 5 10
−90%
18−20
+90%
Forza Horizon 4 18−20
−47.4%
27−30
+47.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−43.8%
21−24
+43.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−100%
16−18
+100%
Valorant 50−55
−50.9%
80−85
+50.9%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−60.9%
35−40
+60.9%
Palworld 10−11
−50%
14−16
+50%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−37.5%
10−12
+37.5%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−56.7%
45−50
+56.7%
Grand Theft Auto V 2−3
−200%
6−7
+200%
Metro Exodus 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−40.6%
45−50
+40.6%
Valorant 35−40
−65.8%
60−65
+65.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 0−1 10−11
Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Far Cry 5 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Forza Horizon 4 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−60%
8−9
+60%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Palworld 5−6
−60%
8−9
+60%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
Valorant 16−18
−52.9%
24−27
+52.9%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Far Cry 5 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Forza Horizon 4 5−6
−80%
9−10
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−50%
6−7
+50%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−50%
6−7
+50%

4K
High

Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
Epic

Palworld 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy RX Vega 10 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX Vega 10 nhanh hơn 33%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU nhanh hơn 233%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 10 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (4%)
  • Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU tốt hơn trong 48 các bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.91 6.10
Mức độ mới 8 Tháng 1 2019 1 Tháng 5 2026

Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 56%vàmới hơn 7 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 10 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 1202 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 10 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 10 hoặc Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.