Radeon RX 9060 vs GeForce RTX 3060 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 9060
2025
8 GB GDDR6, 132 Watt
42.33
RTX 3060 Ti
2020, $399
8 GB GDDR6, 200 Watt
48.31
+14.1%

RTX 3060 Ti vượt qua RX 9060 với mức vừa phải là 14% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10575
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10023
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu52.39
Hiệu quả năng lượng24.9618.80
Kiến trúcRDNA 4.0 (2025−2026)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 44GA104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 8 2025 (1 năm năm trước)1 Tháng 12 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17924864
Tần số nhân1700 MHz1410 MHz
Tần số Boost2990 MHz1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29,700 million17,400 million
Quy trình công nghệ4 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)132 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture334.9253.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.43 TFLOPS16.2 TFLOPS
ROPs6480
TMUs112152
Tensor Coreskhông có dữ liệu152
Ray Tracing Cores2838
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu4.8 MB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2518 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ322.3 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.0
Vulkan1.31.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 9060 42.33
RTX 3060 Ti 48.31
+14.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 9060 17708
Mẫu: 113
RTX 3060 Ti 20212
+14.1%
Mẫu: 35037

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 3060 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD110−120135
+22.7%
1440p60−6574
+23.3%
4K40−4548
+20%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.96
1440pkhông có dữ liệu5.39
4Kkhông có dữ liệu8.31

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 344 344
Cyberpunk 2077 132 132
Resident Evil 4 Remake 172 172

Full HD
Medium

Battlefield 5 145 145
Counter-Strike 2 330 330
Cyberpunk 2077 113 113
Far Cry 5 144 144
Fortnite 210−220 210−220
Forza Horizon 4 200 200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 280−290 280−290

Full HD
High

Battlefield 5 124 124
Counter-Strike 2 224 224
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 95 95
Dota 2 145 145
Far Cry 5 137 137
Far Cry 6 92 92
Fortnite 210−220 210−220
Forza Horizon 4 196 196
Grand Theft Auto V 141 141
Metro Exodus 110 110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 185 185
Valorant 280−290 280−290

Full HD
Ultra

Battlefield 5 114 114
Cyberpunk 2077 84 84
Dota 2 135 135
Far Cry 5 129 129
Forza Horizon 4 173 173
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 92 92
Valorant 274 274

Full HD
Epic

Fortnite 210−220 210−220

1440p
High

Counter-Strike 2 146 146
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
Far Cry 6 45 45
Grand Theft Auto V 97 97
Metro Exodus 66 66
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 98 98
Cyberpunk 2077 54 54
Far Cry 5 105 105
Forza Horizon 4 150 150
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110 100−110

1440p
Epic

Fortnite 130−140 130−140

4K
High

Counter-Strike 2 36 36
Far Cry 6 5 5
Grand Theft Auto V 107 107
Metro Exodus 43 43
The Witcher 3: Wild Hunt 77 77
Valorant 290−300 290−300

4K
Ultra

Battlefield 5 65 65
Counter-Strike 2 60−65 60−65
Cyberpunk 2077 25 25
Dota 2 109 109
Far Cry 5 65 65
Forza Horizon 4 103 103
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 75−80

4K
Epic

Fortnite 70−75 70−75

Vậy RX 9060 và RTX 3060 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3060 Ti nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3060 Ti nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3060 Ti nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 61 bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 42.33 48.31
Mức độ mới 5 Tháng 8 2025 1 Tháng 12 2020
Quy trình công nghệ 4 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 132 Watt 200 Watt

RX 9060 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 34%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3060 Ti: hiệu năng cao hơn 14%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3060 Ti vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9060 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 86 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 19671 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3060 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 9060 hoặc GeForce RTX 3060 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.