Radeon RX 9060 vs GeForce RTX 2080 Super

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 9060
2025
8 GB GDDR6, 132 Watt
42.33
RTX 2080 Super
2019, $699
8 GB GDDR6, 250 Watt
46.34
+9.5%

RTX 2080 Super vượt qua RX 9060 với mức khiêm tốn là 9% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10586
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu23.23
Hiệu quả năng lượng24.9814.44
Kiến trúcRDNA 4.0 (2025−2026)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNavi 44TU104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 8 2025 (1 năm năm trước)23 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17923072
Tần số nhân1700 MHz1650 MHz
Tần số Boost2990 MHz1815 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29,700 million13,600 million
Quy trình công nghệ4 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)132 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture334.9348.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.43 TFLOPS11.15 TFLOPS
ROPs6464
TMUs112192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Cores2848
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2518 MHz1937 MHz
Băng thông bộ nhớ322.3 GB/s495.9 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 9060 42.33
RTX 2080 Super 46.34
+9.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 9060 17708
Mẫu: 113
RTX 2080 Super 19388
+9.5%
Mẫu: 10118

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120−130138
+15%
1440p80−8592
+15%
4K60−6570
+16.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.07
1440pkhông có dữ liệu7.60
4Kkhông có dữ liệu9.99

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150 140−150
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Cyberpunk 2077 110−120 110−120

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 122 122
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Far Cry 5 109 109
Fortnite 253 253
Forza Horizon 4 143 143
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173 173
Valorant 301 301

Full HD
High

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 110 110
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Dota 2 138 138
Far Cry 5 105 105
Far Cry 6 93 93
Fortnite 185 185
Forza Horizon 4 142 142
Grand Theft Auto V 113 113
Metro Exodus 93 93
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 168 168
The Witcher 3: Wild Hunt 195 195
Valorant 283 283

Full HD
Ultra

Battlefield 5 131 131
Cyberpunk 2077 89 89
Dota 2 129 129
Far Cry 5 106 106
Forza Horizon 4 133 133
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 159 159
The Witcher 3: Wild Hunt 109 109
Valorant 217 217

Full HD
Epic

Fortnite 180 180

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Far Cry 6 82 82
Grand Theft Auto V 100−105 100−105
Metro Exodus 63 63
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 273 273

1440p
Ultra

Battlefield 5 108 108
Cyberpunk 2077 57 57
Far Cry 5 100 100
Forza Horizon 4 117 117
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100 95−100

1440p
Epic

Fortnite 127 127

4K
High

Atomic Heart 35−40 35−40
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Far Cry 6 52 52
Grand Theft Auto V 115 115
Metro Exodus 40 40
The Witcher 3: Wild Hunt 79 79
Valorant 262 262

4K
Ultra

Battlefield 5 68 68
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Cyberpunk 2077 31 31
Dota 2 116 116
Far Cry 5 61 61
Forza Horizon 4 81 81
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 68 68

4K
Epic

Fortnite 64 64

Vậy RX 9060 và RTX 2080 Super cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Super nhanh hơn 15% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 15% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 17% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 42.33 46.34
Mức độ mới 5 Tháng 8 2025 23 Tháng 7 2019
Quy trình công nghệ 4 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 132 Watt 250 Watt

RX 9060 có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 47%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2080 Super: hiệu năng cao hơn 9%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX 9060 và GeForce RTX 2080 Super quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 86 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 3119 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 9060 hoặc GeForce RTX 2080 Super, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.