Radeon RX 7900 XTX vs GeForce RTX 5060

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 7900 XTX
2022, $999
24 GB GDDR6, 355 Watt
75.22
+52.6%

7900 XTX vượt qua RTX 5060 với mức ấn tượng là 53% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1470
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1001
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất41.45100.00
Hiệu quả năng lượng16.4926.47
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31GB206
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)19 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$999 $299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5060 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 141% so với RX 7900 XTX.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng61443840
Tần số nhân1929 MHz2280 MHz
Tần số Boost2498 MHz2497 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 million21,900 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)355 Watt145 Watt
Tốc độ xử lý texture959.2299.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động61.39 TFLOPS19.18 TFLOPS
ROPs19248
TMUs384120
Tensor Coreskhông có dữ liệu120
Ray Tracing Cores9630
L0 Cache3 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache3 MB3.8 MB
L2 Cache6 MB32 MB
L3 Cache96 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x8
Chiều dài287 mm241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ960.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7900 XTX 75.22
+52.6%
RTX 5060 49.30

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7900 XTX 31469
+52.6%
Mẫu: 11705
RTX 5060 20625
Mẫu: 16738

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 7900 XTX 84792
+83.3%
RTX 5060 46255

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX 7900 XTX 150207
+23.3%
RTX 5060 121801

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 7900 XTX 66743
+75.8%
RTX 5060 37971

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 7900 XTX 250728
+44.8%
RTX 5060 173106

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 7900 XTX 777464
RTX 5060 839999
+8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7900 XTX và GeForce RTX 5060 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD233
+57.4%
148
1440p153
+125%
68
4K96
+100%
48

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.292.02
+52.9%
1440p6.534.40
+32.7%
4K10.416.23
+40.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 thấp hơn 53% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 thấp hơn 33% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 thấp hơn 40% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 359
+132%
150−160
Counter-Strike 2 355
+35.5%
260−270
Cyberpunk 2077 250
+108%
120−130
Resident Evil 4 Remake 334
+134%
140−150

Full HD
Medium

Atomic Heart 290
+87.1%
150−160
Battlefield 5 190−200
+25.7%
150−160
Counter-Strike 2 348
+32.8%
260−270
Cyberpunk 2077 240
+100%
120−130
Far Cry 5 212 247
+16.5%
Fortnite 300−350
+40.5%
210−220
Forza Horizon 4 338
+76%
190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0.6%
170−180
Valorant 450−500
+67.7%
280−290

Full HD
High

Atomic Heart 199
+28.4%
150−160
Battlefield 5 190−200
+25.7%
150−160
Counter-Strike 2 339
+29.4%
260−270
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 217
+80.8%
120−130
Dota 2 197
+64.2%
120−130
Far Cry 5 205 225
+9.8%
Fortnite 300−350
+40.5%
210−220
Forza Horizon 4 330
+71.9%
190−200
Grand Theft Auto V 175 180
+2.9%
Metro Exodus 239
+94.3%
120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0.6%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 545
+94.6%
280
Valorant 450−500
+67.7%
280−290

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+25.7%
150−160
Cyberpunk 2077 207
+72.5%
120−130
Dota 2 178
+61.8%
110−120
Far Cry 5 189 212
+12.2%
Forza Horizon 4 295
+53.6%
190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0.6%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 298
+110%
142
Valorant 450−500
+67.7%
280−290

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+40.5%
210−220

1440p
High

Counter-Strike 2 267
+92.1%
130−140
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+43.3%
350−400
Grand Theft Auto V 165
+26%
131
Metro Exodus 161
+109%
75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500
+48.3%
300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+60.7%
120−130
Cyberpunk 2077 146
+128%
60−65
Far Cry 5 187
+29.9%
144
Forza Horizon 4 290
+89.5%
150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 238
+125%
106

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+9.4%
130−140

4K
High

Atomic Heart 75−80
+83.3%
40−45
Counter-Strike 2 67
+6.3%
60−65
Grand Theft Auto V 186
+50%
124
Metro Exodus 108
+125%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 197
+121%
89
Valorant 300−350
+7.4%
290−300

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+63.9%
80−85
Counter-Strike 2 43 60−65
+46.5%
Cyberpunk 2077 73
+143%
30−33
Dota 2 159
+59%
100−105
Far Cry 5 159
+115%
74
Forza Horizon 4 227
+114%
100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+18.5%
80−85

4K
Epic

Fortnite 75−80
+9.7%
70−75

Vậy RX 7900 XTX và RTX 5060 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX nhanh hơn 57% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 125% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 7900 XTX nhanh hơn 143%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 5060 nhanh hơn 47%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (88%)
  • RTX 5060 tốt hơn trong 5 các bài kiểm tra (8%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 75.22 49.30
Mức độ mới 3 Tháng 11 2022 19 Tháng 5 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 355 Watt 145 Watt

RX 7900 XTX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 53%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5060: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 59%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XTX vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 5060 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5294 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 8320 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7900 XTX hoặc GeForce RTX 5060, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.