Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 5060 Ti 16 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 7900 GRE
2023, $549
16 GB GDDR6, 260 Watt
65.93
+21.5%
RTX 5060 Ti 16 GB
2025, $429
16 GB GDDR7, 180 Watt
54.26

7900 GRE vượt qua RTX 5060 Ti 16 GB với mức đáng chú ý là 22% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2857
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10028
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất71.1775.69
Hiệu quả năng lượng19.6623.37
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31GB206
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 7 2023 (3 năm năm trước)16 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 $429

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5060 Ti 16 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 6% so với RX 7900 GRE.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51204608
Tần số nhân1287 MHz2407 MHz
Tần số Boost2245 MHz2572 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 million21,900 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)260 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture718.4370.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động45.98 TFLOPS23.7 TFLOPS
ROPs16048
TMUs320144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Cores8036
L0 Cache2.5 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache2.5 MB4.5 MB
L2 Cache6 MB32 MB
L3 Cache64 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x8
Chiều dài276 mm241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ576.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7900 GRE 65.93
+21.5%
RTX 5060 Ti 16 GB 54.26

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7900 GRE 27465
+21.5%
Mẫu: 2168
RTX 5060 Ti 16 GB 22605
Mẫu: 11906

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7900 GRE và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD206
+28.8%
160−170
1440p129
+29%
100−110
4K77
+28.3%
60−65

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.67
+0.6%
2.68
1440p4.26
+0.8%
4.29
4K7.13
+0.3%
7.15
  • RX 7900 GRE và RTX 5060 Ti 16 GB có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 GRE và RTX 5060 Ti 16 GB có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 GRE và RTX 5060 Ti 16 GB có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 303
+26.3%
240−250
Counter-Strike 2 300−350
+25.2%
250−260
Cyberpunk 2077 208
+22.4%
170−180
Resident Evil 4 Remake 234
+23.2%
190−200

Full HD
Medium

Atomic Heart 232
+22.1%
190−200
Battlefield 5 170−180
+26.4%
140−150
Counter-Strike 2 300−350
+25.2%
250−260
Cyberpunk 2077 184
+22.7%
150−160
Far Cry 5 174
+24.3%
140−150
Fortnite 300−350
+25.8%
240−250
Forza Horizon 4 260−270
+25.2%
210−220
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+23.6%
140−150
Valorant 350−400
+30.3%
300−310

Full HD
High

Atomic Heart 150
+25%
120−130
Battlefield 5 170−180
+26.4%
140−150
Counter-Strike 2 300−350
+25.2%
250−260
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+26.4%
220−230
Cyberpunk 2077 158
+21.5%
130−140
Far Cry 5 168
+29.2%
130−140
Fortnite 300−350
+25.8%
240−250
Forza Horizon 4 260−270
+25.2%
210−220
Grand Theft Auto V 164
+26.2%
130−140
Metro Exodus 179
+27.9%
140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+23.6%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 382
+27.3%
300−310
Valorant 350−400
+30.3%
300−310

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180
+26.4%
140−150
Cyberpunk 2077 148
+23.3%
120−130
Far Cry 5 155
+29.2%
120−130
Forza Horizon 4 260−270
+25.2%
210−220
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+23.6%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 209
+22.9%
170−180
Valorant 350−400
+30.3%
300−310

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+25.8%
240−250

1440p
High

Counter-Strike 2 200−210
+28.1%
160−170
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+29%
400−450
Grand Theft Auto V 130
+30%
100−105
Metro Exodus 111
+23.3%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+25%
140−150
Valorant 450−500
+35.1%
350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170
+30%
130−140
Cyberpunk 2077 98
+22.5%
80−85
Far Cry 5 154
+28.3%
120−130
Forza Horizon 4 220−230
+26.1%
180−190
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+30%
120−130

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+25.8%
120−130

4K
High

Atomic Heart 60−65
+24%
50−55
Counter-Strike 2 90−95
+22.7%
75−80
Grand Theft Auto V 151
+25.8%
120−130
Metro Exodus 71
+29.1%
55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 125
+25%
100−105
Valorant 300−350
+22.3%
260−270

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130
+24%
100−105
Counter-Strike 2 90−95
+22.7%
75−80
Cyberpunk 2077 45
+28.6%
35−40
Far Cry 5 107
+25.9%
85−90
Forza Horizon 4 170−180
+27.9%
140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+28%
75−80

4K
Epic

Fortnite 75−80
+21.5%
65−70

Vậy RX 7900 GRE và RTX 5060 Ti 16 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 GRE nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 GRE nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 GRE nhanh hơn 28% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 65.93 54.26
Mức độ mới 27 Tháng 7 2023 16 Tháng 4 2025
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 260 Watt 180 Watt

RX 7900 GRE có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 22%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5060 Ti 16 GB: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 31%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 GRE vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 5060 Ti 16 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 1250 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4268 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 Ti 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7900 GRE hoặc GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.