Radeon RX 7700 XT vs RX 9070 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 7700 XT
2023, $449
12 GB GDDR6, 245 Watt
54.51
RX 9070 GRE
2025, $549
12 GB GDDR6, 220 Watt
56.22
+3.1%

9070 GRE chỉ vượt qua 7700 XT với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5550
Vị trí theo mức độ phổ biến85không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất72.6460.88
Hiệu quả năng lượng17.2819.85
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 32Navi 48
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)8 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$449 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7700 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 19% so với RX 9070 GRE.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng34563072
Tần số nhân1435 MHz1420 MHz
Tần số Boost2544 MHz2790 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,100 million53,900 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)245 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture549.5535.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.17 TFLOPS34.28 TFLOPS
ROPs9696
TMUs216192
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Cores5448
L0 Cache864 KB768 KB
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB8 MB
L3 Cache48 MB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.2
Vulkan1.31.4
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7700 XT 54.51
RX 9070 GRE 56.22
+3.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7700 XT 22757
Mẫu: 2954
RX 9070 GRE 23472
+3.1%
Mẫu: 190

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 7700 XT 42801
RX 9070 GRE 50845
+18.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD185
+15.6%
160
1440p102
+20%
85
4K59
+3.5%
57

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.43
+29.3%
3.43
1440p4.40
+31.8%
6.46
4K7.61
+21%
9.63
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 XT thấp hơn 29% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 XT thấp hơn 32% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 XT thấp hơn 21% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 265
+49.7%
170−180
Counter-Strike 2 351
+22.3%
280−290
Cyberpunk 2077 193
+37.9%
140−150
Resident Evil 4 Remake 229
+35.5%
160−170

Full HD
Medium

Atomic Heart 199
+12.4%
170−180
Battlefield 5 160−170 160−170
+1.9%
Counter-Strike 2 344
+19.9%
280−290
Cyberpunk 2077 158
+12.9%
140−150
Far Cry 5 188
+8%
170−180
Fortnite 240−250 250−260
+5.3%
Forza Horizon 4 278
+26.4%
220−230
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350
+3.5%

Full HD
High

Atomic Heart 119 170−180
+48.7%
Battlefield 5 160−170 160−170
+1.9%
Counter-Strike 2 243 280−290
+18.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 132 140−150
+6.1%
Far Cry 5 181
+4%
170−180
Fortnite 240−250 250−260
+5.3%
Forza Horizon 4 272
+23.6%
220−230
Grand Theft Auto V 166
+2.5%
160−170
Metro Exodus 152
+6.3%
140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 295 364
+23.4%
Valorant 300−350 300−350
+3.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
+1.9%
Cyberpunk 2077 122 140−150
+14.8%
Far Cry 5 167 170−180
+4.2%
Forza Horizon 4 231
+5%
220−230
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 168 197
+17.3%
Valorant 300−350
+4.7%
300−310

Full HD
Epic

Fortnite 240−250 250−260
+5.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 127 160−170
+30.7%
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 400−450
+4.4%
Grand Theft Auto V 105 120−130
+17.1%
Metro Exodus 90 90−95
+2.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+2.9%
Valorant 350−400 350−400
+4.1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 140−150
+3.7%
Cyberpunk 2077 80
+3.9%
75−80
Far Cry 5 157
+9%
140−150
Forza Horizon 4 197
+7.7%
180−190
The Witcher 3: Wild Hunt 120 142
+18.3%

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 45−50
+4.4%
45−50
Counter-Strike 2 31 70−75
+139%
Grand Theft Auto V 112 130−140
+23.2%
Metro Exodus 57 55−60
+1.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 89 113
+27%
Valorant 300−350 300−350
+1.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 95−100
+5.3%
Counter-Strike 2 70−75
+1.4%
70−75
Cyberpunk 2077 36 35−40
Far Cry 5 82 85−90
+6.1%
Forza Horizon 4 134
+0.8%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RX 7700 XT và RX 9070 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7700 XT nhanh hơn 16% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7700 XT nhanh hơn 20% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7700 XT nhanh hơn 4% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 7700 XT nhanh hơn 50%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 9070 GRE nhanh hơn 139%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7700 XT tốt hơn trong 18 các bài kiểm tra (33%)
  • RX 9070 GRE tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (53%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (15%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.51 56.22
Mức độ mới 25 Tháng 8 2023 8 Tháng 5 2025
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 245 Watt 220 Watt

RX 9070 GRE có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 10%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 9070 GRE quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 2916 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 116 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7700 XT hoặc Radeon RX 9070 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.