Radeon RX 7700 XT vs RX 7900 XTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 7700 XT
2023, $449
12 GB GDDR6, 245 Watt
54.40
RX 7900 XTX
2022, $999
24 GB GDDR6, 355 Watt
75.22
+38.3%

7900 XTX vượt qua 7700 XT với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5514
Vị trí theo mức độ phổ biến84không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất72.6341.45
Hiệu quả năng lượng17.2916.50
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 32Navi 31
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$449 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7700 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 75% so với RX 7900 XTX.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng34566144
Tần số nhân1435 MHz1929 MHz
Tần số Boost2544 MHz2498 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,100 million57,700 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)245 Watt355 Watt
Tốc độ xử lý texture549.5959.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.17 TFLOPS61.39 TFLOPS
ROPs96192
TMUs216384
Ray Tracing Cores5496
L0 Cache864 KB3 MB
L1 Cache768 KB3 MB
L2 Cache2 MB6 MB
L3 Cache48 MB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm287 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.2
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7700 XT 54.40
RX 7900 XTX 75.22
+38.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7700 XT 22759
Mẫu: 2955
RX 7900 XTX 31469
+38.3%
Mẫu: 11705

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 7700 XT 57340
RX 7900 XTX 84792
+47.9%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX 7700 XT 126733
RX 7900 XTX 150207
+18.5%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 7700 XT 42801
RX 7900 XTX 66743
+55.9%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 7700 XT 201871
RX 7900 XTX 250728
+24.2%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 7700 XT 730434
RX 7900 XTX 777464
+6.4%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7700 XT và Radeon RX 7900 XTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD185233
+25.9%
1440p102153
+50%
4K5996
+62.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.43
+43.4%
4.29
1440p4.40
+32.6%
6.53
4K7.61
+26.9%
10.41
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 XT thấp hơn 43% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 XT thấp hơn 33% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 XT thấp hơn 27% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 265 359
+35.5%
Counter-Strike 2 351 355
+1.1%
Cyberpunk 2077 193 250
+29.5%
Resident Evil 4 Remake 229 334
+45.9%

Full HD
Medium

Atomic Heart 199 290
+45.7%
Battlefield 5 160−170 190−200
+19.4%
Counter-Strike 2 344 348
+1.2%
Cyberpunk 2077 158 240
+51.9%
Far Cry 5 188 212
+12.8%
Fortnite 240−250 300−350
+23.8%
Forza Horizon 4 278 338
+21.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 450−500
+52.2%

Full HD
High

Atomic Heart 119 199
+67.2%
Battlefield 5 160−170 190−200
+19.4%
Counter-Strike 2 243 339
+39.5%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 132 217
+64.4%
Far Cry 5 181 205
+13.3%
Fortnite 240−250 300−350
+23.8%
Forza Horizon 4 272 330
+21.3%
Grand Theft Auto V 166 175
+5.4%
Metro Exodus 152 239
+57.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 295 545
+84.7%
Valorant 300−350 450−500
+52.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 190−200
+19.4%
Cyberpunk 2077 122 207
+69.7%
Far Cry 5 167 189
+13.2%
Forza Horizon 4 231 295
+27.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 168 298
+77.4%
Valorant 300−350 450−500
+52.2%

Full HD
Epic

Fortnite 240−250 300−350
+23.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 127 267
+110%
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 500−550
+26.8%
Grand Theft Auto V 105 165
+57.1%
Metro Exodus 90 161
+78.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 450−500
+33.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 190−200
+45.2%
Cyberpunk 2077 80 146
+82.5%
Far Cry 5 157 187
+19.1%
Forza Horizon 4 197 290
+47.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 120 238
+98.3%

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 45−50 75−80
+63.8%
Counter-Strike 2 31 67
+116%
Grand Theft Auto V 112 186
+66.1%
Metro Exodus 57 108
+89.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 89 197
+121%
Valorant 300−350 300−350
+2.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 130−140
+44.7%
Counter-Strike 2 70−75
+65.1%
43
Cyberpunk 2077 36 73
+103%
Far Cry 5 82 159
+93.9%
Forza Horizon 4 134 227
+69.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Full HD
High

Dota 2 197 197

Full HD
Ultra

Dota 2 178 178

4K
Ultra

Dota 2 159 159

Vậy RX 7700 XT và RX 7900 XTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX nhanh hơn 26% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 63% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 7700 XT nhanh hơn 65%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 7900 XTX nhanh hơn 121%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7700 XT tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • RX 7900 XTX tốt hơn trong 50 các bài kiểm tra (81%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (18%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.40 75.22
Mức độ mới 25 Tháng 8 2023 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 24 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 245 Watt 355 Watt

RX 7700 XT có các ưu điểm sau: mới hơn 9 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 31%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XTX: hiệu năng cao hơn 38%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XTX vì nó vượt trội hơn Radeon RX 7700 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 2916 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5294 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7700 XT hoặc Radeon RX 7900 XTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.