Radeon RX 7650 GRE vs Qualcomm Adreno X2-90

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 7650 GRE
2025, $279
8 GB GDDR6, 165 Watt
43.00
+136%

7650 GRE vượt qua Qualcomm Adreno X2-90 với mức trọn vẹn là 136% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất101343
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất92.95không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng20.16không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNavi 33không có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhTháng 2 2025 (1 năm năm trước)29 Tháng 9 2025 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$279 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048không có dữ liệu
Tần số nhân1720 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2695 MHz1850 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ6 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture345.0không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.08 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs128không có dữ liệu
Ray Tracing Cores32không có dữ liệu
L0 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8không có dữ liệu
Chiều dài204 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2250 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1không có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.2không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7650 GRE 43.00
+136%
Qualcomm Adreno X2-90 18.22

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7650 GRE 17914
+136%
Mẫu: 24
Qualcomm Adreno X2-90 7592
Mẫu: 54

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD130−140
+132%
56
−132%
1440p80−85
+122%
36
−122%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.15không có dữ liệu
1440p3.49không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 56
+0%
56
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 4 75−80
+0%
75−80
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+0%
70−75
+0%
Valorant 140−150
+0%
140−150
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+0%
220−230
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 4 75−80
+0%
75−80
+0%
Grand Theft Auto V 54
+0%
54
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+0%
70−75
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+0%
50−55
+0%
Valorant 140−150
+0%
140−150
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 49
+0%
49
+0%
Forza Horizon 4 75−80
+0%
75−80
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+0%
70−75
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+0%
130−140
+0%
Grand Theft Auto V 28
+0%
28
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Far Cry 5 45
+0%
45
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+0%
27−30
+0%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%
Palworld 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+0%
27−30
+0%
Valorant 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+0%
18−20
+0%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy RX 7650 GRE và Qualcomm Adreno X2-90 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7650 GRE nhanh hơn 132% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7650 GRE nhanh hơn 122% ở độ phân giải 1440p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 43.00 18.22

RX 7650 GRE có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 136%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7650 GRE vì nó vượt trội hơn Qualcomm Adreno X2-90 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7650 GRE được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Qualcomm Adreno X2-90 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 119 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7650 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá Qualcomm Adreno X2-90 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7650 GRE hoặc Qualcomm Adreno X2-90, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.