Radeon RX 7600 vs RX 7400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 7600
2023, $269
8 GB GDDR6, 165 Watt
39.29
+38.2%

RX 7600 vượt qua RX 7400 với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất132232
Vị trí theo mức độ phổ biến26không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất84.40không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng18.5551.49
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33Navi 33
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 5 2023 (3 năm năm trước)8 Tháng 8 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$269 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20481792
Tần số nhân1720 MHz1452 MHz
Tần số Boost2655 MHz2300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,300 million13,300 million
Quy trình công nghệ6 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt43 Watt
Tốc độ xử lý texture339.8257.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.75 TFLOPS16.49 TFLOPS
ROPs6464
TMUs128112
Ray Tracing Cores3228
L0 Cache512 KB448 KB
L1 Cache512 KB512 KB
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cache32 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x8
Chiều dài204 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.11x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.2
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7600 39.29
+38.2%
RX 7400 28.43

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7600 16439
+38.2%
Mẫu: 6859
RX 7400 11896
Mẫu: 11

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7600 và Radeon RX 7400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD141
+41%
100−110
1440p71
+42%
50−55
4K37
+54.2%
24−27

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p1.91không có dữ liệu
1440p3.79không có dữ liệu
4K7.27không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 213
+42%
150−160
Counter-Strike 2 348
+39.2%
250−260
Cyberpunk 2077 148
+48%
100−105

Full HD
Medium

Atomic Heart 158
+43.6%
110−120
Battlefield 5 130−140
+42.1%
95−100
Counter-Strike 2 336
+40%
240−250
Cyberpunk 2077 117
+46.3%
80−85
Far Cry 5 183
+40.8%
130−140
Fortnite 170−180
+43.3%
120−130
Forza Horizon 4 150−160
+39.1%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+41.8%
110−120
Valorant 230−240
+38.8%
170−180

Full HD
High

Atomic Heart 93
+43.1%
65−70
Battlefield 5 130−140
+42.1%
95−100
Counter-Strike 2 179
+49.2%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+39%
200−210
Cyberpunk 2077 100
+42.9%
70−75
Far Cry 5 174
+45%
120−130
Far Cry 6 158
+43.6%
110−120
Fortnite 170−180
+43.3%
120−130
Forza Horizon 4 150−160
+39.1%
110−120
Grand Theft Auto V 150
+50%
100−105
Metro Exodus 113
+41.3%
80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+41.8%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 210
+40%
150−160
Valorant 230−240
+38.8%
170−180

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+42.1%
95−100
Cyberpunk 2077 90
+38.5%
65−70
Far Cry 5 163
+48.2%
110−120
Forza Horizon 4 150−160
+39.1%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+41.8%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 123
+44.7%
85−90
Valorant 230−240
+38.8%
170−180

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+43.3%
120−130

1440p
High

Counter-Strike 2 90
+38.5%
65−70
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+40%
200−210
Far Cry 6 83
+38.3%
60−65
Grand Theft Auto V 77
+40%
55−60
Metro Exodus 65
+44.4%
45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+45.8%
120−130
Valorant 270−280
+42.1%
190−200

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+44.3%
70−75
Cyberpunk 2077 56
+40%
40−45
Far Cry 5 115
+43.8%
80−85
Forza Horizon 4 110−120
+42.5%
80−85
The Witcher 3: Wild Hunt 86
+43.3%
60−65

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+41.3%
75−80

4K
High

Atomic Heart 30−35
+52.4%
21−24
Counter-Strike 2 22
+57.1%
14−16
Far Cry 6 25
+38.9%
18−20
Grand Theft Auto V 82
+49.1%
55−60
Metro Exodus 38
+40.7%
27−30
The Witcher 3: Wild Hunt 59
+47.5%
40−45
Valorant 240−250
+43.5%
170−180

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65
+42.2%
45−50
Counter-Strike 2 45−50
+56.7%
30−33
Cyberpunk 2077 24
+50%
16−18
Far Cry 5 57
+42.5%
40−45
Forza Horizon 4 75−80
+52%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+57.1%
35−40

4K
Epic

Fortnite 50−55
+51.4%
35−40

Vậy RX 7600 và RX 7400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600 nhanh hơn 41% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7600 nhanh hơn 42% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7600 nhanh hơn 54% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 39.29 28.43
Mức độ mới 24 Tháng 5 2023 8 Tháng 8 2025
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 43 Watt

RX 7600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 38%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7400: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 74%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 7400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 4048 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 46 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7600 hoặc Radeon RX 7400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.