Radeon RX 7600 vs GeForce RTX 5050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 7600
2023, $269
8 GB GDDR6, 165 Watt
39.29

RTX 5050 chỉ vượt qua RX 7600 với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất132124
Vị trí theo mức độ phổ biến2617
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất84.4397.54
Hiệu quả năng lượng18.5523.99
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33GB207
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 5 2023 (3 năm năm trước)1 Tháng 7 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$269 $249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5050 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 16% so với RX 7600.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482560
Tần số nhân1720 MHz2317 MHz
Tần số Boost2655 MHz2572 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,300 million16,900 million
Quy trình công nghệ6 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture339.8205.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.75 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6432
TMUs12880
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Cores3220
L0 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB2.5 MB
L2 Cache2 MB24 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x8
Chiều dài204 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s320.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.11x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7600 39.29
RTX 5050 40.03
+1.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7600 16439
Mẫu: 6842
RTX 5050 16746
+1.9%
Mẫu: 2996

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD141
+0.7%
140−150
1440p71
+1.4%
70−75
4K37
+5.7%
35−40

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p1.911.78
+6.8%
1440p3.793.56
+6.1%
4K7.277.11
+2.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5050 thấp hơn 7% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5050 thấp hơn 6% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7600 và RTX 5050 có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 213
+1.4%
210−220
Counter-Strike 2 348 350−400
+0.6%
Cyberpunk 2077 148 150−160
+1.4%

Full HD
Medium

Atomic Heart 158 160−170
+1.3%
Battlefield 5 130−140
+3.8%
130−140
Counter-Strike 2 336
+12%
300−310
Cyberpunk 2077 117
+6.4%
110−120
Far Cry 5 183
+1.7%
180−190
Fortnite 170−180
+1.2%
170−180
Forza Horizon 4 150−160
+2%
150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+4%
150−160
Valorant 230−240 240−250
+1.7%

Full HD
High

Atomic Heart 93
+3.3%
90−95
Battlefield 5 130−140
+3.8%
130−140
Counter-Strike 2 179 180−190
+0.6%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 280−290
+0.7%
Cyberpunk 2077 100 100−105
Far Cry 5 174
+2.4%
170−180
Far Cry 6 158 160−170
+1.3%
Fortnite 170−180
+1.2%
170−180
Forza Horizon 4 150−160
+2%
150−160
Grand Theft Auto V 150 150−160
Metro Exodus 113
+2.7%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+4%
150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 210 210−220
Valorant 230−240 240−250
+1.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+3.8%
130−140
Cyberpunk 2077 90 90−95
Far Cry 5 163
+1.9%
160−170
Forza Horizon 4 150−160
+2%
150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+4%
150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 123
+2.5%
120−130
Valorant 230−240 240−250
+1.7%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+1.2%
170−180

1440p
High

Counter-Strike 2 90 90−95
Counter-Strike: Global Offensive 280−290 280−290
Far Cry 6 83
+3.8%
80−85
Grand Theft Auto V 77
+2.7%
75−80
Metro Exodus 65 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 270−280 270−280

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+1%
100−105
Cyberpunk 2077 56
+1.8%
55−60
Far Cry 5 115
+4.5%
110−120
Forza Horizon 4 110−120
+3.6%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 86
+1.2%
85−90

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+6%
100−105

4K
High

Atomic Heart 30−35
+6.7%
30−33
Counter-Strike 2 22
+4.8%
21−24
Far Cry 6 25
+4.2%
24−27
Grand Theft Auto V 82
+2.5%
80−85
Metro Exodus 38
+8.6%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 59 60−65
+1.7%
Valorant 240−250
+1.7%
240−250

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65 65−70
+1.6%
Counter-Strike 2 45−50
+4.4%
45−50
Cyberpunk 2077 24 24−27
Far Cry 5 57
+3.6%
55−60
Forza Horizon 4 75−80
+1.3%
75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 55−60

4K
Epic

Fortnite 50−55
+6%
50−55

Vậy RX 7600 và RTX 5050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600 nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7600 nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7600 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 39.29 40.03
Mức độ mới 24 Tháng 5 2023 1 Tháng 7 2025
Quy trình công nghệ 6 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 130 Watt

RTX 5050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2%, mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 17%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 21%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX 7600 và GeForce RTX 5050 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 4047 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 2317 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7600 hoặc GeForce RTX 5050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.