Radeon RX 6900 vs RX 6600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6900
2020
16 GB GDDR6, 255 Watt
63.80
+93.6%

RX 6900 vượt qua 6600M với mức ấn tượng là 94% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất36182
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng19.4425.60
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21Navi 23
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng46081792
Tần số nhânkhông có dữ liệu2068 MHz
Tần số Boost2105 MHz2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫn23,000 million11,060 million
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)255 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture606.2270.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.4 TFLOPS8.659 TFLOPS
ROPs6464
TMUs288112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ16 GB/s1750 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-CNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.21.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6900 63.80
+93.6%
RX 6600M 32.96

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6900 26636
+93.6%
Mẫu: 8417
RX 6600M 13760
Mẫu: 1050

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6900 và Radeon RX 6600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD190−200
+90%
100
1440p100−11054
−46%
4K55−60
+83.3%
30

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 164 164
Counter-Strike 2 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 107 107
Resident Evil 4 Remake 115 115

Full HD
Medium

Atomic Heart 114 114
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 83 83
Far Cry 5 116 116
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 202 202
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
Valorant 200−210 200−210

Full HD
High

Atomic Heart 67 67
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 180−190 180−190
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 69 69
Dota 2 114 114
Far Cry 5 108 108
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 199 199
Grand Theft Auto V 116 116
Metro Exodus 80 80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 142 142
Valorant 200−210 200−210

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 61 61
Dota 2 104 104
Far Cry 5 101 101
Forza Horizon 4 168 168
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 85 85
Valorant 144 144

Full HD
Epic

Fortnite 150−160 150−160

1440p
High

Counter-Strike 2 80−85 80−85
Counter-Strike: Global Offensive 230−240 230−240
Grand Theft Auto V 61 61
Metro Exodus 47 47
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 240−250 240−250

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 39 39
Far Cry 5 90 90
Forza Horizon 4 128 128
The Witcher 3: Wild Hunt 62 62

1440p
Epic

Fortnite 85−90 85−90

4K
High

Atomic Heart 27−30 27−30
Counter-Strike 2 35−40 35−40
Grand Theft Auto V 58 58
Metro Exodus 28 28
The Witcher 3: Wild Hunt 44 44
Valorant 200−210 200−210

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55 50−55
Counter-Strike 2 35−40 35−40
Cyberpunk 2077 19 19
Dota 2 80 80
Far Cry 5 44 44
Forza Horizon 4 74 74
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 40−45

4K
Epic

Fortnite 40−45 40−45

Vậy RX 6900 và RX 6600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 nhanh hơn 90% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6900 nhanh hơn 85% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6900 nhanh hơn 83% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 63.80 32.96
Mức độ mới 28 Tháng 10 2020 31 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 255 Watt 100 Watt

RX 6900 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 94%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600M: mới hơn 7 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 61%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6600M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6900 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 6600M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 95 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 1132 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6900 hoặc Radeon RX 6600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.