Radeon RX 6800 vs RX 7800 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6800
2020, $579
16 GB GDDR6, 250 Watt
52.95
RX 7800 XT
2023, $499
16 GB GDDR6, 263 Watt
58.73
+10.9%

7800 XT vượt qua RX 6800 với mức vừa phải là 11% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6447
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất39.0370.08
Hiệu quả năng lượng16.4217.31
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21Navi 32
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$579 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7800 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 80% so với RX 6800.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38403840
Tần số nhân1700 MHz1295 MHz
Tần số Boost2105 MHz2430 MHz
Số lượng bóng bán dẫn26,800 million28,100 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt263 Watt
Tốc độ xử lý texture505.2583.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động16.17 TFLOPS37.32 TFLOPS
ROPs9696
TMUs240240
Ray Tracing Cores6060
L0 Cache960 KB960 KB
L1 Cache768 KB768 KB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cache128 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2438 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s624.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan1.21.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6800 52.95
RX 7800 XT 58.73
+10.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6800 22059
Mẫu: 4966
RX 7800 XT 24469
+10.9%
Mẫu: 11347

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 6800 57784
RX 7800 XT 65611
+13.5%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX 6800 106236
RX 7800 XT 134322
+26.4%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6800 44614
RX 7800 XT 49707
+11.4%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6800 197365
RX 7800 XT 202773
+2.7%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6800 587234
RX 7800 XT 745990
+27%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

RX 6800 214
RX 7800 XT 294
+37.1%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

RX 6800 171
RX 7800 XT 282
+64.5%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

RX 6800 319
RX 7800 XT 391
+22.6%

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

RX 6800 232
RX 7800 XT 327
+40.9%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

RX 6800 140
RX 7800 XT 151
+7.5%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

RX 6800 123
RX 7800 XT 214
+73.4%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

RX 6800 212
RX 7800 XT 239
+13%

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

RX 6800 36
RX 7800 XT 48
+32.9%

SPECviewperf 12 - specvp12 3dsmax-05

RX 6800 354
RX 7800 XT 407
+15%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6800 và Radeon RX 7800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD175214
+22.3%
1440p102123
+20.6%
4K6272
+16.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.312.33
+29.5%
1440p5.684.06
+28.5%
4K9.346.93
+25.8%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 30% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 29% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 26% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 262 324
+23.7%
Counter-Strike 2 350 351
+0.3%
Cyberpunk 2077 135 248
+83.7%
Resident Evil 4 Remake 322
+18.4%
272

Full HD
Medium

Atomic Heart 198 243
+22.7%
Battlefield 5 150−160 160−170
+5.1%
Counter-Strike 2 349 355
+1.7%
Cyberpunk 2077 115 196
+70.4%
Far Cry 5 197 204
+3.6%
Fortnite 230−240 270−280
+16.2%
Forza Horizon 4 200−210 278
+35.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350
+11.8%

Full HD
High

Atomic Heart 120 145
+20.8%
Battlefield 5 150−160 160−170
+5.1%
Counter-Strike 2 259 283
+9.3%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 104 163
+56.7%
Dota 2 145 160−170
+10.3%
Far Cry 5 186 196
+5.4%
Fortnite 230−240 270−280
+16.2%
Forza Horizon 4 200−210 261
+27.3%
Grand Theft Auto V 159 178
+11.9%
Metro Exodus 147 172
+17%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 269 366
+36.1%
Valorant 300−350 300−350
+11.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 160−170
+5.1%
Cyberpunk 2077 99 150
+51.5%
Dota 2 128 140−150
+9.4%
Far Cry 5 174 182
+4.6%
Forza Horizon 4 200−210 222
+8.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 152 200
+31.6%
Valorant 300−350 300−350
+11.8%

Full HD
Epic

Fortnite 230−240 270−280
+16.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 175 175
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 400−450
+14.6%
Grand Theft Auto V 125 140
+12%
Metro Exodus 89 106
+19.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400
+13.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 140−150
+12.3%
Cyberpunk 2077 74 99
+33.8%
Far Cry 5 163 176
+8%
Forza Horizon 4 160−170 202
+21%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 147
+24.6%

1440p
Epic

Fortnite 140−150 150−160
+2%

4K
High

Atomic Heart 45−50 50−55
+15.6%
Counter-Strike 2 47
+11.9%
42
Grand Theft Auto V 132 152
+15.2%
Metro Exodus 55 63
+14.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 99 118
+19.2%
Valorant 300−350 300−350
+3.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 100−110
+15.6%
Counter-Strike 2 65−70 75−80
+14.7%
Cyberpunk 2077 34 45
+32.4%
Dota 2 102 110−120
+7.8%
Far Cry 5 91 104
+14.3%
Forza Horizon 4 110−120 164
+37.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 95−100
+4.3%

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80
+1.3%

Vậy RX 6800 và RX 7800 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT nhanh hơn 22% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 21% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 16% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Resident Evil 4 Remake, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 6800 nhanh hơn 18%.
  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 7800 XT nhanh hơn 84%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
  • RX 7800 XT tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 52.95 58.73
Mức độ mới 28 Tháng 10 2020 25 Tháng 8 2023
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 263 Watt

RX 6800 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 5%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7800 XT: hiệu năng cao hơn 11%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800 XT vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 2454 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 5365 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6800 hoặc Radeon RX 7800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.