Radeon RX 6700 vs RX 6800S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6700
2021
10 GB GDDR6, 175 Watt
45.09
+21%

RX 6700 vượt qua 6800S với mức đáng chú ý là 21% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất94145
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng20.0829.04
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22Navi 23
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 6 2021 (5 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042048
Tần số nhân1941 MHz1800 MHz
Tần số Boost2450 MHz2100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 million11,060 million
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture352.8268.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.29 TFLOPS8.602 TFLOPS
ROPs6464
TMUs144128
Ray Tracing Cores3632
L0 Cache576 KB512 KB
L1 Cache512 KB512 KB
L2 Cache3 MB2 MB
L3 Cache80 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ160 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ320.0 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-CNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.1
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6700 45.09
+21%
RX 6800S 37.27

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6700 18866
+21%
Mẫu: 2057
RX 6800S 15593
Mẫu: 230

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700 và Radeon RX 6800S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD140−150
+20.7%
116
1440p90−95
+20%
75
4K45−50
+12.5%
40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 110−120 110−120
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 141 141

Full HD
Medium

Atomic Heart 110−120 110−120
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 111 111
Far Cry 5 120 120
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
Valorant 220−230 220−230

Full HD
High

Atomic Heart 110−120 110−120
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 82 82
Dota 2 128 128
Far Cry 5 112 112
Far Cry 6 107 107
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
Grand Theft Auto V 125 125
Metro Exodus 90−95 90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 164 164
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 74 74
Dota 2 107 107
Far Cry 5 104 104
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 92 92
Valorant 214 214

Full HD
Epic

Fortnite 160−170 160−170

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100 95−100
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 260−270
Far Cry 6 72 72
Grand Theft Auto V 66 66
Metro Exodus 55−60 55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 260−270 260−270

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 39 39
Far Cry 5 90−95 90−95
Forza Horizon 4 100−110 100−110
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 70−75

1440p
Epic

Fortnite 100−105 100−105

4K
High

Atomic Heart 30−33 30−33
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Far Cry 6 30−33 30−33
Grand Theft Auto V 80−85 80−85
Metro Exodus 30−35 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65 60−65
Valorant 230−240 230−240

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65 60−65
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 16 16
Dota 2 100−110 100−110
Far Cry 5 50−55 50−55
Forza Horizon 4 70−75 70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 50−55

4K
Epic

Fortnite 45−50 45−50

Vậy RX 6700 và RX 6800S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700 nhanh hơn 21% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6700 nhanh hơn 20% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6700 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.09 37.27
Mức độ mới 9 Tháng 6 2021 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 10 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 175 Watt 100 Watt

RX 6700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 21%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6800S: mới hơn 6 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6800S trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6700 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 6800S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1650 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 187 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700 hoặc Radeon RX 6800S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.