Radeon RX 6700 XT vs PRO W7900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6700 XT
2021, $479
12 GB GDDR6, 230 Watt
47.12
PRO W7900
2023, $3,999
48 GB GDDR6, 295 Watt
66.18
+40.4%

PRO W7900 vượt qua 6700 XT với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7927
Vị trí theo mức độ phổ biến68không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất44.177.42
Hiệu quả năng lượng15.9617.47
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 3 (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22Navi 31
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)26 Tháng 5 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$479 $3,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6700 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 495% so với PRO W7900.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25606144
Tần số nhân2321 MHz1760 MHz
Tần số Boost2581 MHz2495 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 million57.7 billion
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Watt295 Watt
Tốc độ xử lý texture413.0958.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.21 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64192
TMUs160384
Ray Tracing Cores4096
L0 Cache640 KB3 MB
L1 Cache512 KB3 MB
L2 Cache3 MB6 MB
L3 Cache96 MB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm280 mm
Độ dày2-slot3-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s864.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort3x DisplayPort 2.1, 1x mini-DisplayPort 2.1
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.0
Vulkan1.21.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6700 XT 47.12
PRO W7900 66.18
+40.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6700 XT 19715
Mẫu: 14815
PRO W7900 27689
+40.4%
Mẫu: 86

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700 XT và Radeon PRO W7900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD143200−210
+39.9%
1440p77
−23%
100−110
4K4560−65
+33.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.35
+83.2%
20.00
1440p6.22
+84.4%
39.99
4K10.64
+84%
66.65
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6700 XT thấp hơn 83% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6700 XT thấp hơn 84% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6700 XT thấp hơn 84% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 232 300−310
+29.3%
Counter-Strike 2 349 450−500
+28.9%
Cyberpunk 2077 119 160−170
+34.5%
Resident Evil 4 Remake 257 350−400
+36.2%

Full HD
Medium

Atomic Heart 169 230−240
+36.1%
Battlefield 5 140−150 200−210
+34.2%
Counter-Strike 2 347 450−500
+29.7%
Cyberpunk 2077 99 130−140
+31.3%
Far Cry 5 178 250−260
+40.4%
Fortnite 200−210 280−290
+36.6%
Forza Horizon 4 180−190 250−260
+36.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+40.4%
Valorant 270−280 350−400
+27.7%

Full HD
High

Atomic Heart 101 140−150
+38.6%
Battlefield 5 140−150 200−210
+34.2%
Counter-Strike 2 206 280−290
+35.9%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 350−400
+25.9%
Cyberpunk 2077 90 120−130
+33.3%
Dota 2 175 240−250
+37.1%
Far Cry 5 169 230−240
+36.1%
Fortnite 200−210 280−290
+36.6%
Forza Horizon 4 180−190 250−260
+36.6%
Grand Theft Auto V 161 220−230
+36.6%
Metro Exodus 119 160−170
+34.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+40.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 223 300−310
+34.5%
Valorant 270−280 350−400
+27.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 200−210
+34.2%
Cyberpunk 2077 85 110−120
+29.4%
Dota 2 139 190−200
+36.7%
Far Cry 5 159 220−230
+38.4%
Forza Horizon 4 180−190 250−260
+36.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+40.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 127 170−180
+33.9%
Valorant 270−280 350−400
+27.7%

Full HD
Epic

Fortnite 200−210 280−290
+36.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 126 170−180
+34.9%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 450−500
+32%
Grand Theft Auto V 102 140−150
+37.3%
Metro Exodus 71 95−100
+33.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+37.1%
Valorant 300−350 400−450
+27.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 160−170
+35.6%
Cyberpunk 2077 56 75−80
+33.9%
Far Cry 5 137 190−200
+38.7%
Forza Horizon 4 140−150 200−210
+38.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−105 140−150
+40%

1440p
Epic

Fortnite 130−140 180−190
+37.4%

4K
High

Atomic Heart 40−45 55−60
+37.5%
Counter-Strike 2 32 40−45
+25%
Grand Theft Auto V 102 140−150
+37.3%
Metro Exodus 43 60−65
+39.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 74 100−105
+35.1%
Valorant 280−290 400−450
+39.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 100−105
+28.2%
Counter-Strike 2 55−60 80−85
+35.6%
Cyberpunk 2077 25 35−40
+40%
Dota 2 106 140−150
+32.1%
Far Cry 5 71 95−100
+33.8%
Forza Horizon 4 95−100 130−140
+31.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 100−105
+33.3%

4K
Epic

Fortnite 65−70 95−100
+39.7%

Vậy RX 6700 XT và PRO W7900 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7900 nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1080p
  • PRO W7900 nhanh hơn 30% ở độ phân giải 1440p
  • PRO W7900 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 47.12 66.18
Mức độ mới 3 Tháng 3 2021 26 Tháng 5 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 230 Watt 295 Watt

RX 6700 XT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 22%.

Mặt khác, các ưu điểm của PRO W7900: hiệu năng cao hơn 40%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7900 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6700 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6700 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon PRO W7900 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 8730 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 90 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700 XT hoặc Radeon PRO W7900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.