Radeon RX 6600M vs RTX 4000 SFF Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6600M
2021
8 GB GDDR6, 100 Watt
32.84
RTX 4000 SFF Ada Generation
2023
20 GB GDDR6, 70 Watt
49.13
+49.6%

RTX 4000 SFF Ada Generation vượt qua 6600M với mức ấn tượng là 50% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất18571
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.6254.75
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23AD104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17926144
Tần số nhân2068 MHz720 MHz
Tần số Boost2416 MHz1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million35,800 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture270.6299.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.659 TFLOPS19.17 TFLOPS
ROPs6464
TMUs112192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Cores2848
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB6 MB
L2 Cache2 MB48 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB20 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s280.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6600M 32.84
RTX 4000 SFF Ada Generation 49.13
+49.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6600M 13765
Mẫu: 1066
RTX 4000 SFF Ada Generation 20598
+49.6%
Mẫu: 249

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100140−150
+40%
1440p5480−85
+48.1%
4K3040−45
+33.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190 270−280
+45.2%
Cyberpunk 2077 107 160−170
+49.5%
Hogwarts Legacy 100 140−150
+40%
Resident Evil 4 Remake 115 170−180
+47.8%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130 180−190
+48.8%
Counter-Strike 2 180−190 270−280
+45.2%
Cyberpunk 2077 83 120−130
+44.6%
Far Cry 5 116 170−180
+46.6%
Fortnite 150−160 220−230
+46.7%
Forza Horizon 4 202 300−310
+48.5%
Hogwarts Legacy 86 120−130
+39.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 200−210
+49.3%
Valorant 200−210 300−310
+44.2%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130 180−190
+48.8%
Counter-Strike 2 180−190 270−280
+45.2%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 400−450
+44.4%
Cyberpunk 2077 69 100−105
+44.9%
Dota 2 114 170−180
+49.1%
Far Cry 5 108 160−170
+48.1%
Fortnite 150−160 220−230
+46.7%
Forza Horizon 4 199 290−300
+45.7%
Grand Theft Auto V 116 170−180
+46.6%
Hogwarts Legacy 68 100−105
+47.1%
Metro Exodus 80 110−120
+37.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 200−210
+49.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 142 210−220
+47.9%
Valorant 200−210 300−310
+44.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 180−190
+48.8%
Cyberpunk 2077 61 90−95
+47.5%
Dota 2 104 150−160
+44.2%
Far Cry 5 101 150−160
+48.5%
Forza Horizon 4 168 250−260
+48.8%
Hogwarts Legacy 52 75−80
+44.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 200−210
+49.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 85 120−130
+41.2%
Valorant 144 210−220
+45.8%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160 220−230
+46.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 80−85 110−120
+37.5%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240 350−400
+49.6%
Grand Theft Auto V 61 90−95
+47.5%
Metro Exodus 47 70−75
+48.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 260−270
+48.6%
Valorant 240−250 350−400
+45.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90 130−140
+47.7%
Cyberpunk 2077 39 55−60
+41%
Far Cry 5 90 130−140
+44.4%
Forza Horizon 4 128 190−200
+48.4%
Hogwarts Legacy 36 50−55
+38.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 62 90−95
+45.2%

1440p
Epic

Fortnite 85−90 120−130
+39.5%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40 55−60
+48.6%
Grand Theft Auto V 58 85−90
+46.6%
Hogwarts Legacy 21−24 30−33
+42.9%
Metro Exodus 28 40−45
+42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 44 65−70
+47.7%
Valorant 200−210 300−310
+48.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55 75−80
+41.5%
Counter-Strike 2 35−40 55−60
+48.6%
Cyberpunk 2077 19 27−30
+42.1%
Dota 2 80 110−120
+37.5%
Far Cry 5 44 65−70
+47.7%
Forza Horizon 4 74 110−120
+48.6%
Hogwarts Legacy 19 27−30
+42.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 60−65
+46.3%

4K
Epic

Fortnite 40−45 60−65
+46.3%

Vậy RX 6600M và RTX 4000 SFF Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 SFF Ada Generation nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4000 SFF Ada Generation nhanh hơn 48% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4000 SFF Ada Generation nhanh hơn 33% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.84 49.13
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 20 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 70 Watt

RTX 4000 SFF Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 50%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 150% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 30%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 4000 SFF Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6600M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6600M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 4000 SFF Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1132 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 64 các phiếu

Hãy đánh giá RTX 4000 SFF Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600M hoặc RTX 4000 SFF Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.