Radeon RX 6600M vs Quadro P4200 Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6600M
2021
8 GB GDDR6, 100 Watt
32.88
+18.4%

6600M vượt qua P4200 Max-Q với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất184238
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.5821.61
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23GP104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17922304
Tần số nhân2068 MHz1215 MHz
Tần số Boost2416 MHz1480 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million7,200 million
Quy trình công nghệ7 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture270.6213.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.659 TFLOPS6.82 TFLOPS
ROPs6464
TMUs112144
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB864 KB
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1753 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s224.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.56.7 (6.4)
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6600M 32.88
+18.4%
P4200 Max-Q 27.78

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6600M 13757
+18.4%
Mẫu: 1061
P4200 Max-Q 11623
Mẫu: 59

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6600M và Quadro P4200 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10080−85
−20%
1440p54
+20%
45−50
4K30
+25%
24−27

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+24%
150−160
Cyberpunk 2077 107
+18.9%
90−95
Hogwarts Legacy 100
+25%
80−85
Resident Evil 4 Remake 115
+21.1%
95−100

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+21%
100−105
Counter-Strike 2 180−190
+24%
150−160
Cyberpunk 2077 83
+18.6%
70−75
Far Cry 5 116
+22.1%
95−100
Fortnite 150−160
+25%
120−130
Forza Horizon 4 202
+18.8%
170−180
Hogwarts Legacy 86
+22.9%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+21.8%
110−120
Valorant 200−210
+21.8%
170−180

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+21%
100−105
Counter-Strike 2 180−190
+24%
150−160
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+20.4%
230−240
Cyberpunk 2077 69
+25.5%
55−60
Dota 2 114
+20%
95−100
Far Cry 5 108
+20%
90−95
Fortnite 150−160
+25%
120−130
Forza Horizon 4 199
+24.4%
160−170
Grand Theft Auto V 116
+22.1%
95−100
Hogwarts Legacy 68
+23.6%
55−60
Metro Exodus 80
+23.1%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+21.8%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+29.1%
110−120
Valorant 200−210
+21.8%
170−180

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+21%
100−105
Cyberpunk 2077 61
+22%
50−55
Dota 2 104
+22.4%
85−90
Far Cry 5 101
+18.8%
85−90
Forza Horizon 4 168
+20%
140−150
Hogwarts Legacy 52
+30%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+21.8%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+21.4%
70−75
Valorant 144
+20%
120−130

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+25%
120−130

1440p
High

Counter-Strike 2 80−85
+23.1%
65−70
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+23.2%
190−200
Grand Theft Auto V 61
+22%
50−55
Metro Exodus 47
+34.3%
35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+25%
140−150
Valorant 240−250
+20%
200−210

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+25.7%
70−75
Cyberpunk 2077 39
+30%
30−33
Far Cry 5 90
+20%
75−80
Forza Horizon 4 128
+28%
100−105
Hogwarts Legacy 36
+20%
30−33
The Witcher 3: Wild Hunt 62
+24%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 85−90
+22.9%
70−75

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+23.3%
30−33
Grand Theft Auto V 58
+28.9%
45−50
Hogwarts Legacy 21−24
+31.3%
16−18
Metro Exodus 28
+33.3%
21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+25.7%
35−40
Valorant 200−210
+18.8%
170−180

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+32.5%
40−45
Counter-Strike 2 35−40
+23.3%
30−33
Cyberpunk 2077 19
+18.8%
16−18
Dota 2 80
+23.1%
65−70
Far Cry 5 44
+25.7%
35−40
Forza Horizon 4 74
+23.3%
60−65
Hogwarts Legacy 19
+18.8%
16−18
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+36.7%
30−33

4K
Epic

Fortnite 40−45
+36.7%
30−33

Vậy RX 6600M và P4200 Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600M nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6600M nhanh hơn 20% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6600M nhanh hơn 25% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.88 27.78
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 21 Tháng 2 2018
Quy trình công nghệ 7 nm 16 nm

RX 6600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 18%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 56%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600M vì nó vượt trội hơn Quadro P4200 Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6600M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P4200 Max-Q dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1132 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4200 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600M hoặc Quadro P4200 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.