Radeon RX 6600 XT vs GeForce RTX 5060 Ti 16 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6600 XT
2021, $379
8 GB GDDR6, 160 Watt
39.47
RTX 5060 Ti 16 GB
2025, $429
16 GB GDDR7, 180 Watt
54.26
+37.5%

RTX 5060 Ti 16 GB vượt qua 6600 XT với mức đáng kể là 37% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13156
Vị trí theo mức độ phổ biến5828
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất48.7775.69
Hiệu quả năng lượng19.1223.37
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23GB206
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 7 2021 (5 năm năm trước)16 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$379 $429

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5060 Ti 16 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 55% so với RX 6600 XT.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20484608
Tần số nhân1968 MHz2407 MHz
Tần số Boost2589 MHz2572 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million21,900 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)160 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture331.4370.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.6 TFLOPS23.7 TFLOPS
ROPs6448
TMUs128144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Cores3236
L0 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB4.5 MB
L2 Cache2 MB32 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x8
Chiều dài190 mm241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 2x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12.0 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6600 XT 39.47
RTX 5060 Ti 16 GB 54.26
+37.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6600 XT 16444
Mẫu: 7123
RTX 5060 Ti 16 GB 22606
+37.5%
Mẫu: 11923

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6600 XT và GeForce RTX 5060 Ti 16 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124170−180
+37.1%
1440p6890−95
+32.4%
4K4050−55
+25%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.062.52
+17.4%
1440p5.574.77
+14.5%
4K9.488.58
+9.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 Ti 16 GB thấp hơn 17% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 Ti 16 GB thấp hơn 14% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 Ti 16 GB thấp hơn 9% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130 160−170
+33.3%
Counter-Strike 2 210−220 300−310
+37%
Cyberpunk 2077 79 100−105
+26.6%
Resident Evil 4 Remake 100−110 140−150
+29.6%

Full HD
Medium

Atomic Heart 120−130 160−170
+33.3%
Battlefield 5 130−140 180−190
+33.3%
Counter-Strike 2 210−220 300−310
+37%
Cyberpunk 2077 78 100−105
+28.2%
Far Cry 5 151 200−210
+32.5%
Fortnite 170−180 230−240
+33.7%
Forza Horizon 4 150−160 210−220
+37.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 210−220
+34.6%
Valorant 230−240 300−310
+27.1%

Full HD
High

Atomic Heart 120−130 160−170
+33.3%
Battlefield 5 130−140 180−190
+33.3%
Counter-Strike 2 210−220 300−310
+37%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 350−400
+25.9%
Cyberpunk 2077 76 100−105
+31.6%
Dota 2 170 230−240
+35.3%
Far Cry 5 141 190−200
+34.8%
Fortnite 170−180 230−240
+33.7%
Forza Horizon 4 150−160 210−220
+37.3%
Grand Theft Auto V 135 180−190
+33.3%
Metro Exodus 95 130−140
+36.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 210−220
+34.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 176 240−250
+36.4%
Valorant 230−240 300−310
+27.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 180−190
+33.3%
Cyberpunk 2077 69 90−95
+30.4%
Dota 2 120 160−170
+33.3%
Far Cry 5 133 180−190
+35.3%
Forza Horizon 4 150−160 210−220
+37.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 210−220
+34.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 99 130−140
+31.3%
Valorant 230−240 300−310
+27.1%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180 230−240
+33.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110 140−150
+37.3%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290 350−400
+25%
Grand Theft Auto V 68 90−95
+32.4%
Metro Exodus 56 75−80
+33.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+37.1%
Valorant 270−280 350−400
+29.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 130−140
+28.7%
Cyberpunk 2077 40 50−55
+25%
Far Cry 5 105 140−150
+33.3%
Forza Horizon 4 110−120 150−160
+31.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80 100−105
+29.9%

1440p
Epic

Fortnite 100−110 140−150
+32.1%

4K
High

Atomic Heart 30−35 40−45
+25%
Counter-Strike 2 45−50 60−65
+27.7%
Grand Theft Auto V 64 85−90
+32.8%
Metro Exodus 34 45−50
+32.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 54 70−75
+29.6%
Valorant 240−250 300−310
+23%

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65 85−90
+32.8%
Counter-Strike 2 45−50 60−65
+27.7%
Cyberpunk 2077 14 18−20
+28.6%
Dota 2 86 110−120
+27.9%
Far Cry 5 51 70−75
+37.3%
Forza Horizon 4 75−80 100−105
+31.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 75−80
+36.4%

4K
Epic

Fortnite 50−55 70−75
+32.1%

Vậy RX 6600 XT và RTX 5060 Ti 16 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 Ti 16 GB nhanh hơn 37% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5060 Ti 16 GB nhanh hơn 32% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5060 Ti 16 GB nhanh hơn 25% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 39.47 54.26
Mức độ mới 30 Tháng 7 2021 16 Tháng 4 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 160 Watt 180 Watt

RX 6600 XT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5060 Ti 16 GB: hiệu năng cao hơn 37%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5060 Ti 16 GB vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6600 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 5652 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4268 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 Ti 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600 XT hoặc GeForce RTX 5060 Ti 16 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.