Radeon RX 6300M vs GeForce RTX 3050 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6300M
2022
2 GB GDDR6, 35 Watt
12.79

RTX 3050 OEM vượt qua 6300M với mức trọn vẹn là 121% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất446235
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng28.4916.97
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 24GA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7682560
Tần số nhân2000 MHz1515 MHz
Tần số Boost2400 MHz1755 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,400 million12,000 million
Quy trình công nghệ6 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture115.2140.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.686 TFLOPS8.986 TFLOPS
ROPs3232
TMUs4880
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Cores1220
L0 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache256 KB2.5 MB
L2 Cache1024 KB2 MB
L3 Cache8 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ32 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6300M 12.79
RTX 3050 OEM 28.30
+121%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6300M 5363
Mẫu: 9
RTX 3050 OEM 11863
+121%
Mẫu: 638

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6300M và GeForce RTX 3050 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75 150−160
+108%
Cyberpunk 2077 27−30 55−60
+104%
Hogwarts Legacy 24−27 50−55
+108%
Resident Evil 4 Remake 27−30 55−60
+104%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60 120−130
+111%
Counter-Strike 2 70−75 150−160
+108%
Cyberpunk 2077 27−30 55−60
+104%
Far Cry 5 40−45 95−100
+121%
Fortnite 75−80 160−170
+113%
Forza Horizon 4 55−60 120−130
+118%
Hogwarts Legacy 24−27 50−55
+108%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 100−105
+113%
Valorant 110−120 240−250
+118%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60 120−130
+111%
Counter-Strike 2 70−75 150−160
+108%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190 400−450
+121%
Cyberpunk 2077 27−30 55−60
+104%
Dota 2 85−90 190−200
+121%
Far Cry 5 40−45 95−100
+121%
Fortnite 75−80 160−170
+113%
Forza Horizon 4 55−60 120−130
+118%
Grand Theft Auto V 45−50 100−105
+104%
Hogwarts Legacy 24−27 50−55
+108%
Metro Exodus 27−30 55−60
+104%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 100−105
+113%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 75−80
+121%
Valorant 110−120 240−250
+118%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60 120−130
+111%
Cyberpunk 2077 27−30 55−60
+104%
Dota 2 85−90 190−200
+121%
Far Cry 5 40−45 95−100
+121%
Forza Horizon 4 55−60 120−130
+118%
Hogwarts Legacy 24−27 50−55
+108%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 100−105
+113%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 75−80
+121%
Valorant 110−120 240−250
+118%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80 160−170
+113%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27 55−60
+120%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100 210−220
+116%
Grand Theft Auto V 20−22 40−45
+100%
Metro Exodus 16−18 35−40
+119%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 240−250
+116%
Valorant 120−130 270−280
+120%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40 75−80
+108%
Cyberpunk 2077 10−12 24−27
+118%
Far Cry 5 27−30 60−65
+114%
Forza Horizon 4 30−35 70−75
+119%
Hogwarts Legacy 14−16 30−33
+114%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20 35−40
+94.4%

1440p
Epic

Fortnite 27−30 60−65
+114%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10 18−20
+100%
Grand Theft Auto V 24−27 50−55
+108%
Hogwarts Legacy 7−8 14−16
+100%
Metro Exodus 9−10 18−20
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 35−40
+106%
Valorant 60−65 130−140
+110%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20 35−40
+94.4%
Counter-Strike 2 9−10 18−20
+100%
Cyberpunk 2077 4−5 8−9
+100%
Dota 2 45−50 100−105
+113%
Far Cry 5 14−16 30−33
+114%
Forza Horizon 4 21−24 45−50
+105%
Hogwarts Legacy 7−8 14−16
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 24−27
+100%

4K
Epic

Fortnite 12−14 27−30
+108%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.79 28.30
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 130 Watt

RX 6300M có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 73%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 OEM: hiệu năng cao hơn 121%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 OEM vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6300M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6300M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3050 OEM dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 219 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6300M hoặc GeForce RTX 3050 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.