Radeon RX 590 vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 590 và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 590
2018, $279
8 GB GDDR5, 175 Watt
22.17

RX 9050 vượt qua RX 590 với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 590 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất292264
Vị trí theo mức độ phổ biến93không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất13.80không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.8720.66
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 30Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 11 2018 (7 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$279 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 590 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 590 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23041024
Tần số nhân1469 MHz1330 MHz
Tần số Boost1545 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million29,700 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture222.5166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.119 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3264
TMUs14464
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache576 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 590 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 590 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 590 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 590 và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 590 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 590 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 590 22.17
RX 9050 24.40
+10.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 590 9275
Mẫu: 4381
RX 9050 10208
+10.1%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 590 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD102110−120
+7.8%
1440p6065−70
+8.3%
4K3840−45
+5.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.74không có dữ liệu
1440p4.65không có dữ liệu
4K7.34không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 60−65 65−70
+4.8%
Counter-Strike 2 120−130 140−150
+9.4%
Cyberpunk 2077 45−50 50−55
+2%

Full HD
Medium

Atomic Heart 60−65 65−70
+4.8%
Battlefield 5 133 140−150
+5.3%
Counter-Strike 2 120−130 140−150
+9.4%
Cyberpunk 2077 45−50 50−55
+2%
Far Cry 5 85 90−95
+5.9%
Fortnite 139 150−160
+7.9%
Forza Horizon 4 120 130−140
+8.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120 130−140
+8.3%
Valorant 301
+0.3%
300−310

Full HD
High

Atomic Heart 60−65 65−70
+4.8%
Battlefield 5 111 120−130
+8.1%
Counter-Strike 2 120−130 140−150
+9.4%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 270−280
+8%
Cyberpunk 2077 45−50 50−55
+2%
Dota 2 110−120 130−140
+9.2%
Far Cry 5 79 85−90
+7.6%
Far Cry 6 60−65 70−75
+9.4%
Fortnite 138 150−160
+8.7%
Forza Horizon 4 113 120−130
+6.2%
Grand Theft Auto V 79 85−90
+7.6%
Metro Exodus 52 55−60
+5.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 108 110−120
+1.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 88 95−100
+8%
Valorant 287 300−310
+4.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100 110−120
+10%
Cyberpunk 2077 45−50 50−55
+2%
Dota 2 110−120 130−140
+9.2%
Far Cry 5 74 80−85
+8.1%
Forza Horizon 4 91 100−105
+9.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 83 90−95
+8.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 51 55−60
+7.8%
Valorant 110 120−130
+9.1%

Full HD
Epic

Fortnite 96 100−105
+4.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50 50−55
+4.2%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 170−180
+4.9%
Far Cry 6 35−40 40−45
+8.1%
Grand Theft Auto V 40−45 45−50
+9.8%
Metro Exodus 31
+3.3%
30−33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 190−200
+9.2%
Valorant 232 250−260
+7.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65 70−75
+9.4%
Cyberpunk 2077 21−24 24−27
+9.1%
Far Cry 5 50−55 55−60
+5.8%
Forza Horizon 4 55−60 60−65
+3.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+2.9%
35−40

1440p
Epic

Fortnite 50−55 55−60
+1.9%

4K
High

Atomic Heart 18−20 18−20
Counter-Strike 2 21−24 24−27
+9.1%
Far Cry 6 12−14 12−14
Grand Theft Auto V 41 45−50
+9.8%
Metro Exodus 19
+5.6%
18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 32 35−40
+9.4%
Valorant 113 120−130
+6.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 40 40−45
Counter-Strike 2 21−24 24−27
+9.1%
Cyberpunk 2077 9−10 9−10
Dota 2 75−80 80−85
+5.3%
Far Cry 5 24 24−27
Forza Horizon 4 46 50−55
+8.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35 35−40

4K
Epic

Fortnite 29 30−33
+3.4%

Vậy RX 590 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.17 24.40
Mức độ mới 15 Tháng 11 2018 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 175 Watt 92 Watt

RX 9050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 47%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 590 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 3084 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 590 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.