Radeon RX 580X vs RX 6700 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 580X
2018
8 GB GDDR5, 185 Watt
17.79
RX 6700 XT
2021, $479
12 GB GDDR6, 230 Watt
47.23
+165%

6700 XT vượt qua 580X với mức trọn vẹn là 165% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất35179
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10068
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu44.23
Hiệu quả năng lượng7.4715.95
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 20Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)3 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$479

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042560
Tần số nhân1257 MHz2321 MHz
Tần số Boost1340 MHz2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million17,200 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)185 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture193.0413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.175 TFLOPS13.21 TFLOPS
ROPs3264
TMUs144160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cache576 KB512 KB
L2 Cache2 MB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài241 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s384.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.1311.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 580X 17.79
RX 6700 XT 47.23
+165%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 580X 7426
Mẫu: 25
RX 6700 XT 19716
+165%
Mẫu: 14800

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 580X và Radeon RX 6700 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50−55
−65%
143
1440p27−3077
+185%
4K16−1845
+181%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.35
1440pkhông có dữ liệu6.22
4Kkhông có dữ liệu10.64

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 232 232
Counter-Strike 2 349 349
Cyberpunk 2077 119 119
Resident Evil 4 Remake 257 257

Full HD
Medium

Atomic Heart 169 169
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 347 347
Cyberpunk 2077 99 99
Far Cry 5 178 178
Fortnite 200−210 200−210
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 270−280 270−280

Full HD
High

Atomic Heart 101 101
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 206 206
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 90 90
Dota 2 175 175
Far Cry 5 169 169
Fortnite 200−210 200−210
Forza Horizon 4 180−190 180−190
Grand Theft Auto V 161 161
Metro Exodus 119 119
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 223 223
Valorant 270−280 270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 85 85
Dota 2 139 139
Far Cry 5 159 159
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 127 127
Valorant 270−280 270−280

Full HD
Epic

Fortnite 200−210 200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 126 126
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Grand Theft Auto V 102 102
Metro Exodus 71 71
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 56 56
Far Cry 5 137 137
Forza Horizon 4 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 100−105 100−105

1440p
Epic

Fortnite 130−140 130−140

4K
High

Atomic Heart 40−45 40−45
Counter-Strike 2 32 32
Grand Theft Auto V 102 102
Metro Exodus 43 43
The Witcher 3: Wild Hunt 74 74
Valorant 280−290 280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 75−80
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Cyberpunk 2077 25 25
Dota 2 106 106
Far Cry 5 71 71
Forza Horizon 4 95−100 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 75−80

4K
Epic

Fortnite 65−70 65−70

Vậy RX 580X và RX 6700 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700 XT nhanh hơn 186% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6700 XT nhanh hơn 185% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6700 XT nhanh hơn 181% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.79 47.23
Mức độ mới 11 Tháng 4 2018 3 Tháng 3 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 185 Watt 230 Watt

RX 580X có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6700 XT: hiệu năng cao hơn 165%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700 XT vì nó vượt trội hơn Radeon RX 580X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 130 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 8719 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 580X hoặc Radeon RX 6700 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.