Radeon RX 5700 vs GeForce RTX 3070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5700 và GeForce RTX 3070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 5700
2019, $349
8 GB GDDR6, 180 Watt
33.95

RTX 3070 vượt qua RX 5700 với mức ấn tượng là 55% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5700 (Desktop) và GeForce RTX 3070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất17263
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10021
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất29.3844.18
Hiệu quả năng lượng14.6918.67
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10GA104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)1 Tháng 9 2020 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$349 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 3070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 50% so với RX 5700.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5700 (Desktop) và GeForce RTX 3070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5700 (Desktop) và GeForce RTX 3070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23045888
Tần số nhân1465 MHz1500 MHz
Tần số Boost1725 MHz1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 million17,400 million
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture248.4317.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.949 TFLOPS20.31 TFLOPS
ROPs6496
TMUs144184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cachekhông có dữ liệu5.8 MB
L2 Cache4 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5700 (Desktop) và GeForce RTX 3070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài268 mm242 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5700 (Desktop) và GeForce RTX 3070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5700 (Desktop) và GeForce RTX 3070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5700 (Desktop) và GeForce RTX 3070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.41.2
CUDA-8.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5700 và GeForce RTX 3070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5700 33.95
RTX 3070 52.74
+55.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5700 14204
Mẫu: 3461
RTX 3070 22066
+55.4%
Mẫu: 39651

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 5700 31470
RTX 3070 43359
+37.8%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX 5700 91993
+3.7%
RTX 3070 88744

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 5700 23746
RTX 3070 31058
+30.8%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 5700 132911
RTX 3070 155091
+16.7%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
RX 5700 69603
RTX 3070 123479
+77.4%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 5700 489113
RTX 3070 502470
+2.7%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

RX 5700 65201
RTX 3070 120982
+85.6%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

RX 5700 116
RTX 3070 188
+62.2%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

RX 5700 42
+229%
RTX 3070 13

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

RX 5700 162
+41.5%
RTX 3070 115

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

RX 5700 106
+39.3%
RTX 3070 76

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

RX 5700 78
+29%
RTX 3070 61

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

RX 5700 43
RTX 3070 44
+2.3%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

RX 5700 131
RTX 3070 160
+22.1%

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

RX 5700 12
RTX 3070 13
+6.7%

SPECviewperf 12 - specvp12 3dsmax-05

RX 5700 175
RTX 3070 266
+52%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5700 và GeForce RTX 3070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD114149
+30.7%
1440p6999
+43.5%
4K4363
+46.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.06
+8.6%
3.35
1440p5.065.04
+0.3%
4K8.127.92
+2.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5700 thấp hơn 9% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5700 và RTX 3070 có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 1440p
  • RX 5700 và RTX 3070 có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 159 263
+65.4%
Counter-Strike 2 344
+25.1%
270−280
Cyberpunk 2077 84 147
+75%

Full HD
Medium

Atomic Heart 121 196
+62%
Battlefield 5 115 149
+29.6%
Counter-Strike 2 307 330
+7.5%
Cyberpunk 2077 75 139
+85.3%
Far Cry 5 156
+1.3%
154
Fortnite 166 230−240
+41%
Forza Horizon 4 132 200−210
+55.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 151 170−180
+14.6%
Valorant 294 300−350
+3.4%

Full HD
High

Atomic Heart 70 113
+61.4%
Battlefield 5 105 132
+25.7%
Counter-Strike 2 154 257
+66.9%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
+0.4%
Cyberpunk 2077 67 126
+88.1%
Dota 2 156
+17.3%
133
Far Cry 5 144 148
+2.8%
Far Cry 6 115
+4.5%
110
Fortnite 140 230−240
+67.1%
Forza Horizon 4 130 200−210
+57.7%
Grand Theft Auto V 137 139
+1.5%
Metro Exodus 87 120
+37.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 144 170−180
+20.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 147 230
+56.5%
Valorant 291 300−350
+4.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 97 119
+22.7%
Cyberpunk 2077 58 102
+75.9%
Dota 2 146
+16.8%
125
Far Cry 5 135 141
+4.4%
Forza Horizon 4 118 200−210
+73.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 139 170−180
+24.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 91 121
+33%
Valorant 160 237
+48.1%

Full HD
Epic

Fortnite 118 230−240
+98.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 87 167
+92%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 350−400
+62.2%
Far Cry 6 66 91
+37.9%
Grand Theft Auto V 72 98
+36.1%
Metro Exodus 51 75
+47.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 277 350−400
+26.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 81 103
+27.2%
Cyberpunk 2077 36 62
+72.2%
Far Cry 5 93 125
+34.4%
Forza Horizon 4 103 160−170
+62.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65 110−120
+87.3%

1440p
Epic

Fortnite 77 140−150
+92.2%

4K
High

Atomic Heart 27−30 45−50
+64.3%
Counter-Strike 2 25 43
+72%
Far Cry 6 19 42
+121%
Grand Theft Auto V 72 117
+62.5%
Metro Exodus 31 49
+58.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 48 90
+87.5%
Valorant 231 300−350
+32.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 54 70
+29.6%
Counter-Strike 2 35−40 65−70
+74.4%
Cyberpunk 2077 15 30
+100%
Dota 2 100 125
+25%
Far Cry 5 47 70
+48.9%
Forza Horizon 4 70 110−120
+70%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 59 90−95
+55.9%

4K
Epic

Fortnite 39 75−80
+100%

Vậy RX 5700 và RTX 3070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 nhanh hơn 31% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 nhanh hơn 43% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 nhanh hơn 47% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 5700 nhanh hơn 25%.
  • Trong Far Cry 6, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 3070 nhanh hơn 121%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 tốt hơn trong 5 các bài kiểm tra (8%)
  • RTX 3070 tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 33.95 52.74
Mức độ mới 7 Tháng 7 2019 1 Tháng 9 2020
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 220 Watt

RX 5700 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 13%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 18%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3070: hiệu năng cao hơn 55%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 2432 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 15271 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5700 hoặc GeForce RTX 3070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.