Radeon RX 5700 XT vs Arc Pro B70

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5700 XT
2019, $399
8 GB GDDR6, 225 Watt
38.31
Arc Pro B70
2026, $949
32 GB GDDR6, 230 Watt
44.72
+16.7%

Pro B70 vượt qua 5700 XT với mức vừa phải là 17% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13997
Vị trí theo mức độ phổ biến48không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất32.1527.29
Hiệu quả năng lượng13.2715.15
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10BMG-G31
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 $949

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 5700 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 18% so với Arc Pro B70.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25604096
Tần số nhân1605 MHz2280 MHz
Tần số Boost1905 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture304.8716.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.754 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64128
TMUs160256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L2 Cache4 MB24 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài272 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s608.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu
Multi Monitor+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan+1.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5700 XT 38.31
Arc Pro B70 44.72
+16.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5700 XT 16026
Mẫu: 18441
Arc Pro B70 18708
+16.7%
Mẫu: 34

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5700 XT và Arc Pro B70 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD125140−150
+12%
1440p7685−90
+11.8%
4K4750−55
+6.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.19
+52.9%
6.78
1440p5.25
+53%
11.16
4K8.49
+55.3%
18.98
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5700 XT thấp hơn 53% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5700 XT thấp hơn 53% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5700 XT thấp hơn 55% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 175 200−210
+14.3%
Counter-Strike 2 347 400−450
+15.3%
Cyberpunk 2077 78 90−95
+15.4%

Full HD
Medium

Atomic Heart 133 150−160
+12.8%
Battlefield 5 119 130−140
+9.2%
Counter-Strike 2 308 350−400
+13.6%
Cyberpunk 2077 78 90−95
+15.4%
Far Cry 5 138 160−170
+15.9%
Fortnite 223 260−270
+16.6%
Forza Horizon 4 155 180−190
+16.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 177 200−210
+13%
Valorant 313 350−400
+11.8%

Full HD
High

Atomic Heart 78 90−95
+15.4%
Battlefield 5 110 120−130
+9.1%
Counter-Strike 2 177 200−210
+13%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 75 85−90
+13.3%
Dota 2 92 100−105
+8.7%
Far Cry 5 130 150−160
+15.4%
Far Cry 6 131 150−160
+14.5%
Fortnite 179 200−210
+11.7%
Forza Horizon 4 154 170−180
+10.4%
Grand Theft Auto V 145 160−170
+10.3%
Metro Exodus 97 110−120
+13.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 166 190−200
+14.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 154 170−180
+10.4%
Valorant 294 300−310
+2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 105 120−130
+14.3%
Cyberpunk 2077 67 75−80
+11.9%
Dota 2 103 120−130
+16.5%
Far Cry 5 111 120−130
+8.1%
Forza Horizon 4 148 170−180
+14.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 139 160−170
+15.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 93 100−105
+7.5%
Valorant 159 180−190
+13.2%

Full HD
Epic

Fortnite 143 160−170
+11.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 105 120−130
+14.3%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+9.9%
Far Cry 6 76 85−90
+11.8%
Grand Theft Auto V 79 90−95
+13.9%
Metro Exodus 57 65−70
+14%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 200−210
+14.3%
Valorant 286 300−310
+4.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 89 100−105
+12.4%
Cyberpunk 2077 40 45−50
+12.5%
Far Cry 5 97 110−120
+13.4%
Forza Horizon 4 119 130−140
+9.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 85−90
+14.9%

1440p
Epic

Fortnite 93 100−105
+7.5%

4K
High

Atomic Heart 30−35 35−40
+12.9%
Counter-Strike 2 28 30−33
+7.1%
Far Cry 6 26 30−33
+15.4%
Grand Theft Auto V 79 90−95
+13.9%
Metro Exodus 35 40−45
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 54 60−65
+11.1%
Valorant 242 280−290
+15.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 60 70−75
+16.7%
Counter-Strike 2 45−50 50−55
+11.1%
Cyberpunk 2077 17 18−20
+5.9%
Dota 2 93 100−105
+7.5%
Far Cry 5 53 60−65
+13.2%
Forza Horizon 4 79 90−95
+13.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 53 60−65
+13.2%

4K
Epic

Fortnite 45 50−55
+11.1%

Vậy RX 5700 XT và Arc Pro B70 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Pro B70 nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1080p
  • Arc Pro B70 nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1440p
  • Arc Pro B70 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.31 44.72
Mức độ mới 7 Tháng 7 2019 26 Tháng 3 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 230 Watt

RX 5700 XT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro B70: hiệu năng cao hơn 17%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro B70 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5700 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5700 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc Pro B70 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 10354 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5700 XT hoặc Arc Pro B70, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.