Radeon RX 5600 XT vs RTX A5500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5600 XT và RTX A5500, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5600 XT
2020, $279
6 GB GDDR6, 150 Watt
31.98

RTX A5500 vượt qua 5600 XT với mức ấn tượng là 58% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5600 XT và RTX A5500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất19768
Vị trí theo mức độ phổ biến71không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất36.55không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng16.6017.15
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10GA102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)22 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$279 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5600 XT và RTX A5500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5600 XT và RTX A5500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng230410240
Tần số nhân1130 MHz1080 MHz
Tần số Boost1560 MHz1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 million28,300 million
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture224.6532.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.188 TFLOPS34.1 TFLOPS
ROPs6496
TMUs144320
Tensor Coreskhông có dữ liệu320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80
L1 Cachekhông có dữ liệu10 MB
L2 Cache3 MB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5600 XT và RTX A5500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5600 XT và RTX A5500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s768.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5600 XT và RTX A5500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort4x DisplayPort 1.4a
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5600 XT và RTX A5500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5600 XT và RTX A5500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5600 XT 31.98
RTX A5500 50.65
+58.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5600 XT 13378
Mẫu: 4889
RTX A5500 21192
+58.4%
Mẫu: 58

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5600 XT và RTX A5500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD106160−170
+50.9%
1440p6295−100
+53.2%
4K3655−60
+52.8%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.63không có dữ liệu
1440p4.50không có dữ liệu
4K7.75không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 320 500−550
+56.3%
Cyberpunk 2077 83 130−140
+56.6%
Resident Evil 4 Remake 123 190−200
+54.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120 180−190
+51.3%
Counter-Strike 2 257 400−450
+55.6%
Cyberpunk 2077 74 110−120
+48.6%
Far Cry 5 148 230−240
+55.4%
Fortnite 140−150 230−240
+56.5%
Forza Horizon 4 185 290−300
+56.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 200−210
+52.7%
Valorant 275 400−450
+45.5%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120 180−190
+51.3%
Counter-Strike 2 135 210−220
+55.6%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 400−450
+44.4%
Cyberpunk 2077 63 95−100
+50.8%
Dota 2 185 290−300
+56.8%
Far Cry 5 135 210−220
+55.6%
Far Cry 6 102 160−170
+56.9%
Fortnite 140−150 230−240
+56.5%
Forza Horizon 4 173 270−280
+56.1%
Grand Theft Auto V 126 190−200
+50.8%
Metro Exodus 81 120−130
+48.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 200−210
+52.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 140 220−230
+57.1%
Valorant 272 400−450
+47.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120 180−190
+51.3%
Cyberpunk 2077 54 85−90
+57.4%
Dota 2 168 260−270
+54.8%
Far Cry 5 126 190−200
+50.8%
Forza Horizon 4 138 210−220
+52.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 200−210
+52.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 84 130−140
+54.8%
Valorant 148 230−240
+55.4%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150 230−240
+56.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 80 120−130
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 350−400
+53.5%
Far Cry 6 60 95−100
+58.3%
Grand Theft Auto V 61 95−100
+55.7%
Metro Exodus 49 75−80
+53.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 270−280
+54.3%
Valorant 252 350−400
+38.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90 130−140
+51.2%
Cyberpunk 2077 30 45−50
+50%
Far Cry 5 89 140−150
+57.3%
Forza Horizon 4 109 170−180
+56%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 90−95
+55.2%

1440p
Epic

Fortnite 80−85 130−140
+56.6%

4K
High

Counter-Strike 2 19 30−33
+57.9%
Far Cry 6 13 18−20
+38.5%
Grand Theft Auto V 63 95−100
+50.8%
Metro Exodus 30 45−50
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 46 70−75
+52.2%
Valorant 214 300−310
+40.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55 80−85
+56.9%
Counter-Strike 2 35−40 55−60
+52.8%
Cyberpunk 2077 12 18−20
+50%
Dota 2 99 150−160
+51.5%
Far Cry 5 45 70−75
+55.6%
Forza Horizon 4 70 110−120
+57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 60−65
+50%

4K
Epic

Fortnite 40−45 60−65
+50%

Vậy RX 5600 XT và RTX A5500 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5500 nhanh hơn 51% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A5500 nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A5500 nhanh hơn 53% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.98 50.65
Mức độ mới 21 Tháng 1 2020 22 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 230 Watt

RX 5600 XT có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 13%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 35%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A5500: hiệu năng cao hơn 58%, mới hơn 2 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5500 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5600 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5600 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX A5500 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 3568 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 63 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5600 XT hoặc RTX A5500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.