Radeon RX 5500 XT vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 5500 XT
2019, $169
8 GB GDDR6, 130 Watt
21.62

RX 9050 vượt qua 5500 XT với mức đáng chú ý là 25% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất304244
Vị trí theo mức độ phổ biến80không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất29.99không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.9622.82
Kiến trúcRDNA 1 (2019−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 14Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 12 2019 (6 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$169 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14081024
Tần số nhân1607 MHz1330 MHz
Tần số Boost1845 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6.4 billion29,700 million
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture162.4166.4
ROPs3264
TMUs8864
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dài180 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.41.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5500 XT 21.62
RX 9050 26.94
+24.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5500 XT 9045
Mẫu: 4190
RX 9050 11271
+24.6%
Mẫu: 10

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5500 XT và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7690−95
+18.4%
1440p4250−55
+19%
4K2427−30
+12.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.22không có dữ liệu
1440p4.02không có dữ liệu
4K7.04không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 254 300−310
+18.1%
Cyberpunk 2077 78 95−100
+21.8%
Resident Evil 4 Remake 77 95−100
+23.4%

Full HD
Medium

Battlefield 5 74 90−95
+21.6%
Counter-Strike 2 196 240−250
+22.4%
Cyberpunk 2077 61 75−80
+23%
Far Cry 5 105 130−140
+23.8%
Fortnite 110−120 130−140
+16.1%
Forza Horizon 4 78 95−100
+21.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 100−105
+16.3%
Valorant 150−160 190−200
+21.8%

Full HD
High

Battlefield 5 71 85−90
+19.7%
Counter-Strike 2 98 120−130
+22.4%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 300−310
+21%
Cyberpunk 2077 45 55−60
+22.2%
Dota 2 149 180−190
+20.8%
Far Cry 5 96 110−120
+14.6%
Far Cry 6 78 95−100
+21.8%
Fortnite 110−120 130−140
+16.1%
Forza Horizon 4 66 80−85
+21.2%
Grand Theft Auto V 94 110−120
+17%
Metro Exodus 52 60−65
+15.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 100−105
+16.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 95 110−120
+15.8%
Valorant 150−160 190−200
+21.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 68 80−85
+17.6%
Cyberpunk 2077 40 45−50
+12.5%
Dota 2 143 170−180
+18.9%
Far Cry 5 89 110−120
+23.6%
Forza Horizon 4 56 65−70
+16.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 100−105
+16.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 58 70−75
+20.7%
Valorant 114 140−150
+22.8%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120 130−140
+16.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 55 65−70
+18.2%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160 190−200
+20.3%
Far Cry 6 43 50−55
+16.3%
Grand Theft Auto V 44 50−55
+13.6%
Metro Exodus 31 35−40
+12.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 210−220
+20.7%
Valorant 180−190 220−230
+20.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55 65−70
+18.2%
Cyberpunk 2077 20 24−27
+20%
Far Cry 5 60 70−75
+16.7%
Forza Horizon 4 41 50−55
+22%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 40−45
+14.3%

1440p
Epic

Fortnite 50−55 60−65
+15.4%

4K
High

Counter-Strike 2 13 16−18
+23.1%
Far Cry 6 12 14−16
+16.7%
Grand Theft Auto V 42 50−55
+19%
Metro Exodus 19 21−24
+10.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 31 35−40
+12.9%
Valorant 120−130 140−150
+16.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 35 40−45
+14.3%
Counter-Strike 2 21−24 24−27
+14.3%
Cyberpunk 2077 8 9−10
+12.5%
Dota 2 78 95−100
+21.8%
Far Cry 5 30 35−40
+16.7%
Forza Horizon 4 21 24−27
+14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 27−30
+17.4%

4K
Epic

Fortnite 24−27 27−30
+12.5%

Vậy RX 5500 XT và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 19% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.62 26.94
Mức độ mới 12 Tháng 12 2019 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 92 Watt

RX 9050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 25%, mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 29%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5500 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 3545 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5500 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5500 XT hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.