Radeon RX 5500 XT vs Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5500 XT
2019, $169
8 GB GDDR6, 130 Watt
21.73
+637%

5500 XT vượt qua Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU với mức trọn vẹn là 637% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất298827
Vị trí theo mức độ phổ biến67không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất31.40không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.93không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNavi 14Wildcat Lake
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 12 2019 (6 năm năm trước)1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$169 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14088
Tần số nhân1607 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1845 MHz2300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture162.4không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.196 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs88không có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8không có dữ liệu
Chiều dài180 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ14000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)không có dữ liệu
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5500 XT 21.73
+637%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 2.95

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 5500 XT 19499
+801%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 2165

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 5500 XT 14305
+616%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 1998

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD76
+347%
17
−347%
1440p42
+740%
5−6
−740%
4K24
+700%
3−4
−700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.22không có dữ liệu
1440p4.02không có dữ liệu
4K7.04không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 254
+2440%
10−11
−2440%
Cyberpunk 2077 78
+1200%
6−7
−1200%
Palworld 72
+800%
8−9
−800%
Resident Evil 4 Remake 77
+2467%
3−4
−2467%

Full HD
Medium

Battlefield 5 74
+640%
10−11
−640%
Counter-Strike 2 196
+1860%
10−11
−1860%
Cyberpunk 2077 61
+917%
6−7
−917%
Far Cry 5 105
+1213%
8−9
−1213%
Fortnite 110−120
+600%
16−18
−600%
Forza Horizon 4 78
+420%
14−16
−420%
Palworld 61
+663%
8−9
−663%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+514%
14−16
−514%
Valorant 150−160
+241%
45−50
−241%

Full HD
High

Battlefield 5 71
+610%
10−11
−610%
Counter-Strike 2 98
+880%
10−11
−880%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+343%
55−60
−343%
Cyberpunk 2077 45
+650%
6−7
−650%
Dota 2 149
+728%
18−20
−728%
Far Cry 5 96
+1100%
8−9
−1100%
Fortnite 110−120
+600%
16−18
−600%
Forza Horizon 4 66
+340%
14−16
−340%
Grand Theft Auto V 94
+840%
10
−840%
Metro Exodus 52
+940%
5−6
−940%
Palworld 43
+438%
8−9
−438%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+514%
14−16
−514%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+850%
10−11
−850%
Valorant 150−160
+241%
45−50
−241%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 68
+580%
10−11
−580%
Cyberpunk 2077 40
+567%
6−7
−567%
Dota 2 143
+694%
18−20
−694%
Far Cry 5 89
+1013%
8−9
−1013%
Forza Horizon 4 56
+273%
14−16
−273%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+514%
14−16
−514%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
+480%
10−11
−480%
Valorant 114
+714%
14−16
−714%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+600%
16−18
−600%
Palworld 41
+413%
8−9
−413%

1440p
High

Counter-Strike 2 55
+817%
6−7
−817%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+618%
21−24
−618%
Grand Theft Auto V 44 0−1
Metro Exodus 31 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+724%
21−24
−724%
Valorant 180−190
+608%
24−27
−608%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55
+686%
7−8
−686%
Cyberpunk 2077 20
+900%
2−3
−900%
Far Cry 5 60
+1100%
5−6
−1100%
Forza Horizon 4 41
+486%
7−8
−486%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+775%
4−5
−775%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+940%
5−6
−940%
Palworld 28
+600%
4−5
−600%

4K
High

Counter-Strike 2 13
+1200%
1−2
−1200%
Grand Theft Auto V 42
+180%
14−16
−180%
Metro Exodus 19
+850%
2−3
−850%
Palworld 18−20
+800%
2−3
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+675%
4−5
−675%
Valorant 120−130
+757%
14−16
−757%

4K
Ultra

Battlefield 5 35
+775%
4−5
−775%
Counter-Strike 2 21−24
+950%
2−3
−950%
Cyberpunk 2077 8 0−1
Dota 2 78
+680%
10−11
−680%
Far Cry 5 30
+2900%
1−2
−2900%
Forza Horizon 4 21
+600%
3−4
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+667%
3−4
−667%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+700%
3−4
−700%
Palworld 15
+650%
2−3
−650%

Vậy RX 5500 XT và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500 XT nhanh hơn 347% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5500 XT nhanh hơn 740% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5500 XT nhanh hơn 700% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 5500 XT nhanh hơn 2900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500 XT đã vượt qua Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong tất cả 49 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.73 2.95
Mức độ mới 12 Tháng 12 2019 1 Tháng 5 2026

RX 5500 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 637%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: mới hơn 6 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5500 XT vì nó vượt trội hơn Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5500 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 3531 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5500 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5500 XT hoặc Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.