Radeon R9 M470X vs RTX A2000 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M470X
2016
4 GB GDDR5
7.62
RTX A2000 12 GB
2021, $449
12 GB GDDR6, 70 Watt
32.80
+330%

RTX A2000 12 GB vượt qua R9 M470X với mức trọn vẹn là 330% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất582183
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu32.51
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu36.25
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaEmeraldGA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)23 Tháng 11 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8963328
Tần số nhân1000 MHz562 MHz
Tần số Boost1100 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million12,000 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu70 Watt
Tốc độ xử lý texture61.60124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPS7.987 TFLOPS
ROPs1648
TMUs56104
Tensor Coreskhông có dữ liệu104
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu26
L1 Cache224 KB3.3 MB
L2 Cache256 KB3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu167 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M470X 7.62
RTX A2000 12 GB 32.80
+330%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M470X 3175
Mẫu: 12
RTX A2000 12 GB 13663
+330%
Mẫu: 1636

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M470X và RTX A2000 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 35−40
−310%
160−170
+310%
Cyberpunk 2077 16−18
−306%
65−70
+306%
Palworld 18−20
−317%
75−80
+317%
Resident Evil 4 Remake 14−16
−329%
60−65
+329%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35
−312%
140−150
+312%
Counter-Strike 2 35−40
−310%
160−170
+310%
Cyberpunk 2077 16−18
−306%
65−70
+306%
Far Cry 5 24−27
−317%
100−105
+317%
Fortnite 45−50
−326%
200−210
+326%
Forza Horizon 4 30−35
−312%
140−150
+312%
Palworld 18−20
−317%
75−80
+317%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−329%
120−130
+329%
Valorant 75−80
−280%
300−310
+280%

Full HD
High

Battlefield 5 30−35
−312%
140−150
+312%
Counter-Strike 2 35−40
−310%
160−170
+310%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−310%
500−550
+310%
Cyberpunk 2077 16−18
−306%
65−70
+306%
Dota 2 55−60
−324%
250−260
+324%
Far Cry 5 24−27
−317%
100−105
+317%
Fortnite 45−50
−326%
200−210
+326%
Forza Horizon 4 30−35
−312%
140−150
+312%
Grand Theft Auto V 27−30
−329%
120−130
+329%
Metro Exodus 14−16
−300%
60−65
+300%
Palworld 18−20
−317%
75−80
+317%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−329%
120−130
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−325%
85−90
+325%
Valorant 75−80
−280%
300−310
+280%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
−312%
140−150
+312%
Cyberpunk 2077 16−18
−306%
65−70
+306%
Dota 2 55−60
−324%
250−260
+324%
Far Cry 5 24−27
−317%
100−105
+317%
Forza Horizon 4 30−35
−312%
140−150
+312%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−329%
120−130
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−325%
85−90
+325%
Valorant 75−80
−280%
300−310
+280%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
−326%
200−210
+326%
Palworld 18−20
−317%
75−80
+317%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
−329%
60−65
+329%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−324%
250−260
+324%
Grand Theft Auto V 9−10
−289%
35−40
+289%
Metro Exodus 8−9
−275%
30−33
+275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−329%
180−190
+329%
Valorant 75−80
−280%
300−310
+280%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
−306%
65−70
+306%
Cyberpunk 2077 6−7
−300%
24−27
+300%
Far Cry 5 14−16
−300%
60−65
+300%
Forza Horizon 4 18−20
−317%
75−80
+317%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−300%
40−45
+300%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
−306%
65−70
+306%
Palworld 10−11
−300%
40−45
+300%

4K
High

Counter-Strike 2 1−2
−300%
4−5
+300%
Grand Theft Auto V 18−20
−317%
75−80
+317%
Metro Exodus 3−4
−300%
12−14
+300%
Palworld 4−5
−300%
16−18
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−329%
30−33
+329%
Valorant 30−35
−324%
140−150
+324%

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9
−275%
30−33
+275%
Counter-Strike 2 1−2
−300%
4−5
+300%
Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%
Dota 2 27−30
−329%
120−130
+329%
Far Cry 5 7−8
−329%
30−33
+329%
Forza Horizon 4 12−14
−317%
50−55
+317%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−329%
30−33
+329%

4K
Epic

Fortnite 7−8
−329%
30−33
+329%
Palworld 4−5
−300%
16−18
+300%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.62 32.80
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 23 Tháng 11 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX A2000 12 GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 330%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A2000 12 GB vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M470X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M470X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A2000 12 GB dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 5 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M470X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 171 phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M470X hoặc RTX A2000 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.