Radeon R9 M390X vs RTX PRO 5000 Blackwell Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M390X
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.40
RTX PRO 5000 Blackwell Mobile
2025
24 GB GDDR7, 95 Watt
42.14
+348%

RTX PRO 5000 Blackwell Mobile vượt qua R9 M390X với mức trọn vẹn là 348% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất516105
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.7034.32
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAmethystGB203
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204810496
Tần số nhân723 MHz990 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million45,600 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture92.54551.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS35.27 TFLOPS
ROPs32112
TMUs128328
Tensor Coreskhông có dữ liệu328
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu82
L1 Cache512 KB10.3 MB
L2 Cache512 KB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan+1.4
Mantle+-
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M390X 9.40
RTX PRO 5000 Blackwell Mobile 42.14
+348%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 M390X 9448
RTX PRO 5000 Blackwell Mobile 68846
+629%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35−40
−386%
170
+386%
1440p24−27
−396%
119
+396%
4K18−20
−367%
84
+367%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
−362%
230−240
+362%
Cyberpunk 2077 18−20
−426%
100−105
+426%
Palworld 21−24
−423%
110−120
+423%
Resident Evil 4 Remake 18−20
−550%
110−120
+550%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−233%
140−150
+233%
Counter-Strike 2 50−55
−362%
230−240
+362%
Cyberpunk 2077 18−20
−426%
100−105
+426%
Far Cry 5 30−35
−335%
130−140
+335%
Fortnite 55−60
−219%
180−190
+219%
Forza Horizon 4 40−45
−298%
160−170
+298%
Palworld 21−24
−423%
110−120
+423%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−376%
160−170
+376%
Valorant 90−95
−166%
240−250
+166%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−233%
140−150
+233%
Counter-Strike 2 50−55
−362%
230−240
+362%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−93.1%
270−280
+93.1%
Cyberpunk 2077 18−20
−426%
100−105
+426%
Dota 2 65−70
−335%
300−310
+335%
Far Cry 5 30−35
−335%
130−140
+335%
Fortnite 55−60
−219%
180−190
+219%
Forza Horizon 4 40−45
−298%
160−170
+298%
Grand Theft Auto V 35−40
−357%
160
+357%
Metro Exodus 18−20
−442%
100−110
+442%
Palworld 21−24
−423%
110−120
+423%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−376%
160−170
+376%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−558%
150−160
+558%
Valorant 90−95
−166%
240−250
+166%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−233%
140−150
+233%
Cyberpunk 2077 18−20
−426%
100−105
+426%
Dota 2 65−70
−335%
300−310
+335%
Far Cry 5 30−35
−335%
130−140
+335%
Forza Horizon 4 40−45
−298%
160−170
+298%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−376%
160−170
+376%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−558%
150−160
+558%
Valorant 90−95
−340%
400−450
+340%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−219%
180−190
+219%
Palworld 21−24
−423%
110−120
+423%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
−517%
110−120
+517%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−317%
300−310
+317%
Grand Theft Auto V 12−14
−1050%
138
+1050%
Metro Exodus 10−11
−530%
60−65
+530%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−329%
210−220
+329%
Valorant 95−100
−186%
270−280
+186%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
−365%
100−110
+365%
Cyberpunk 2077 8−9
−538%
50−55
+538%
Far Cry 5 20−22
−425%
100−110
+425%
Forza Horizon 4 21−24
−439%
120−130
+439%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−554%
85−90
+554%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
−470%
110−120
+470%
Palworld 12−14
−408%
65−70
+408%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
−1175%
50−55
+1175%
Grand Theft Auto V 20−22
−740%
168
+740%
Metro Exodus 5−6
−680%
35−40
+680%
Palworld 6−7
−300%
24−27
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−536%
70−75
+536%
Valorant 40−45
−519%
260−270
+519%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
−518%
65−70
+518%
Counter-Strike 2 4−5
−300%
16−18
+300%
Cyberpunk 2077 3−4
−667%
21−24
+667%
Dota 2 35−40
−329%
150−160
+329%
Far Cry 5 9−10
−544%
55−60
+544%
Forza Horizon 4 16−18
−419%
80−85
+419%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−578%
60−65
+578%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−533%
55−60
+533%
Palworld 6−7
−550%
35−40
+550%

Vậy R9 M390X và RTX PRO 5000 Blackwell Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 386% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 396% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 367% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX PRO 5000 Blackwell Mobile nhanh hơn 1175%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 5000 Blackwell Mobile đã vượt qua R9 M390X trong tất cả 58 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.40 42.14
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 19 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 95 Watt

RTX PRO 5000 Blackwell Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 348%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 5%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 5000 Blackwell Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M390X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M390X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX PRO 5000 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 11 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 5000 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M390X hoặc RTX PRO 5000 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.