Radeon R9 M365X vs Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M365X
2015
4 GB GDDR5
3.55
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
2019
12 Watt
3.78
+6.5%

Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) vượt qua R9 M365X với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất784773
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.70
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaTropoIce Lake G4 Gen. 11
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)28 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64048
Số pipeline Compute10không có dữ liệu
Tần số nhân900 MHz300 MHz
Tần số Boost925 MHz1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu12-25 Watt
Tốc độ xử lý texture37.00không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.184 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs40không có dữ liệu
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1125 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ72 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-
Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212_1
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.4không có dữ liệu
OpenCLNot Listedkhông có dữ liệu
Mantle+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14−16
−21.4%
17
+21.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Palworld 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+0%
5−6
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
−7.7%
14
+7.7%
Counter-Strike 2 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Far Cry 5 10−11
−10%
11
+10%
Fortnite 20−22
+66.7%
12
−66.7%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Palworld 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 50−55
−2%
50−55
+2%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
+0%
13
+0%
Counter-Strike 2 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+75.7%
37
−75.7%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Dota 2 30−35
+83.3%
18
−83.3%
Far Cry 5 10−11
+0%
10
+0%
Fortnite 20−22
+66.7%
12
−66.7%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Grand Theft Auto V 10−11
+11.1%
9
−11.1%
Metro Exodus 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Palworld 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−18.2%
13
+18.2%
Valorant 50−55
−2%
50−55
+2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
+8.3%
12
−8.3%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Dota 2 30−35
+65%
20
−65%
Far Cry 5 10−11
+11.1%
9
−11.1%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+57.1%
7
−57.1%
Valorant 50−55
−2%
50−55
+2%

Full HD
Epic

Fortnite 20−22
+186%
7
−186%
Palworld 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−7.4%
27−30
+7.4%
Grand Theft Auto V 1−2
−100%
2−3
+100%
Metro Exodus 1−2
−100%
2−3
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
−3.3%
30−35
+3.3%
Valorant 30−35
−5.9%
35−40
+5.9%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Forza Horizon 4 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+0%
5−6
+0%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%
Palworld 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Dota 2 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) nhanh hơn 21% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Epic Preset, R9 M365X nhanh hơn 186%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M365X tốt hơn trong 10 các bài kiểm tra (18%)
  • Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) tốt hơn trong 33 các bài kiểm tra (59%)
  • Hòa trong 13 các bài kiểm tra (23%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.55 3.78
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 28 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 28 nm 10 nm

Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R9 M365X và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M365X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 58 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M365X hoặc Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.