Radeon R9 M295X Mac Edition vs RX 5700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M295X Mac Edition và Radeon RX 5700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M295X Mac Edition
2014
4 GB GDDR5, 250 Watt
12.35

RX 5700 vượt qua R9 M295X Mac Edition với mức trọn vẹn là 175% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M295X Mac Edition và Radeon RX 5700 (Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất453172
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu29.42
Hiệu quả năng lượng3.8514.69
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaAmethystNavi 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 11 2014 (11 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M295X Mac Edition và Radeon RX 5700 (Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M295X Mac Edition và Radeon RX 5700 (Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482304
Tần số nhân850 MHz1465 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million10,300 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture108.8248.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.482 TFLOPS7.949 TFLOPS
ROPs3264
TMUs128144
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M295X Mac Edition và Radeon RX 5700 (Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu268 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M295X Mac Edition và Radeon RX 5700 (Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1362 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ174.3 GB/s448.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M295X Mac Edition và Radeon RX 5700 (Desktop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M295X Mac Edition và Radeon RX 5700 (Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M295X Mac Edition và Radeon RX 5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40−45
−64.9%
114
1440p24−2769
+188%
4K14−1643
+207%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.06
1440pkhông có dữ liệu5.06
4Kkhông có dữ liệu8.12

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 159 159
Counter-Strike 2 344 344
Cyberpunk 2077 84 84
Resident Evil 4 Remake 131 131

Full HD
Medium

Atomic Heart 121 121
Battlefield 5 115 115
Counter-Strike 2 307 307
Cyberpunk 2077 75 75
Far Cry 5 156 156
Fortnite 166 166
Forza Horizon 4 132 132
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 151 151
Valorant 294 294

Full HD
High

Atomic Heart 70 70
Battlefield 5 105 105
Counter-Strike 2 154 154
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 67 67
Dota 2 156 156
Far Cry 5 144 144
Fortnite 140 140
Forza Horizon 4 130 130
Grand Theft Auto V 137 137
Metro Exodus 87 87
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 144 144
The Witcher 3: Wild Hunt 147 147
Valorant 291 291

Full HD
Ultra

Battlefield 5 97 97
Cyberpunk 2077 58 58
Dota 2 146 146
Far Cry 5 135 135
Forza Horizon 4 118 118
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 139 139
The Witcher 3: Wild Hunt 91 91
Valorant 160 160

Full HD
Epic

Fortnite 118 118

1440p
High

Counter-Strike 2 87 87
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 240−250
Grand Theft Auto V 72 72
Metro Exodus 51 51
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 277 277

1440p
Ultra

Battlefield 5 81 81
Cyberpunk 2077 36 36
Far Cry 5 93 93
Forza Horizon 4 103 103
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65 60−65

1440p
Epic

Fortnite 77 77

4K
High

Atomic Heart 27−30 27−30
Counter-Strike 2 25 25
Grand Theft Auto V 72 72
Metro Exodus 31 31
The Witcher 3: Wild Hunt 48 48
Valorant 231 231

4K
Ultra

Battlefield 5 54 54
Counter-Strike 2 35−40 35−40
Cyberpunk 2077 15 15
Dota 2 100 100
Far Cry 5 47 47
Forza Horizon 4 70 70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 59 59

4K
Epic

Fortnite 39 39

Vậy R9 M295X Mac Edition và RX 5700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 nhanh hơn 185% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5700 nhanh hơn 188% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5700 nhanh hơn 207% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.35 33.95
Mức độ mới 23 Tháng 11 2014 7 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 180 Watt

RX 5700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 175%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 28%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M295X Mac Edition trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M295X Mac Edition được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5700 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M295X Mac Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2432 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M295X Mac Edition hoặc Radeon RX 5700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.