Radeon R9 390 vs GeForce RTX 2080 Super Max-Q

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 390
2015, $329
0 MB GDDR5, 275 Watt
21.08
RTX 2080 Super Max-Q
2020
8 GB GDDR6, 80 Watt
32.37
+53.6%

RTX 2080 Super Max-Q vượt qua R9 390 với mức ấn tượng là 54% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất309191
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất10.15không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.9131.22
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGrenadaTU104
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành18 Tháng 6 2015 (11 năm năm trước)2 Tháng 4 2020 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$329 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25603072
Tần số nhânkhông có dữ liệu735 MHz
Tần số Boost1000 MHz1080 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million13,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)275 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture160.0207.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.12 TFLOPS6.636 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cache640 KB3 MB
L2 Cache1024 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1 x 6-pin, 1 x 8-pinNone
CrossFire không cần cầu nối+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)-không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa0 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ384 GB/s352.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-
PowerTune+-
TrueAudio+-
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu
VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan+1.2.140
Mantle+-
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 390 21.08
RTX 2080 Super Max-Q 32.37
+53.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 390 8764
Mẫu: 3434
RTX 2080 Super Max-Q 13455
+53.5%
Mẫu: 546

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 390 12730
RTX 2080 Super Max-Q 21903
+72.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 390 và GeForce RTX 2080 Super Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD70−75
−57.1%
110
+57.1%
1440p45−50
−66.7%
75
+66.7%
4K30−35
−56.7%
47
+56.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.70không có dữ liệu
1440p7.31không có dữ liệu
4K10.97không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Palworld 85−90
+0%
85−90
+0%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+0%
80−85
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 139
+0%
139
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 115
+0%
115
+0%
Fortnite 121
+0%
121
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 85−90
+0%
85−90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 127
+0%
127
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Dota 2 124
+0%
124
+0%
Far Cry 5 108
+0%
108
+0%
Fortnite 114
+0%
114
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 120
+0%
120
+0%
Metro Exodus 77
+0%
77
+0%
Palworld 85−90
+0%
85−90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 143
+0%
143
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 119
+0%
119
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Dota 2 118
+0%
118
+0%
Far Cry 5 102
+0%
102
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 88
+0%
88
+0%
Valorant 154
+0%
154
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 100
+0%
100
+0%
Palworld 85−90
+0%
85−90
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+0%
220−230
+0%
Grand Theft Auto V 65−70
+0%
65−70
+0%
Metro Exodus 51
+0%
51
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 96
+0%
96
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 77
+0%
77
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Epic

Fortnite 80
+0%
80
+0%
Palworld 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 72
+0%
72
+0%
Metro Exodus 32
+0%
32
+0%
Palworld 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+0%
54
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 56
+0%
56
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 102
+0%
102
+0%
Far Cry 5 42
+0%
42
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Epic

Fortnite 45
+0%
45
+0%
Palworld 27−30
+0%
27−30
+0%

Vậy R9 390 và RTX 2080 Super Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Super Max-Q nhanh hơn 57% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 Super Max-Q nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Super Max-Q nhanh hơn 57% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.08 32.37
Mức độ mới 18 Tháng 6 2015 2 Tháng 4 2020
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 275 Watt 80 Watt

RTX 2080 Super Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 54%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 244%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 Super Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon R9 390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 390 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 2080 Super Max-Q dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 676 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 178 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Super Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 390 hoặc GeForce RTX 2080 Super Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.