Radeon R9 295X2 vs GeForce RTX 4070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 295X2
2014, $1,499
8 GB GDDR5, 500 Watt
21.07

RTX 4070 vượt qua R9 295X2 với mức trọn vẹn là 205% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất31233
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10061
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.2561.55
Hiệu quả năng lượng3.2825.01
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaVesuviusAD104
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành29 Tháng 4 2014 (12 năm năm trước)12 Tháng 4 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499 $599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 4070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 2636% so với R9 295X2.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2816 ×25888
Tần số nhânkhông có dữ liệu1920 MHz
Tần số Boost1018 MHz2475 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million35,800 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)500 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture179.2 ×2455.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.733 TFLOPS ×229.15 TFLOPS
ROPs64 ×264
TMUs176 ×2184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache704 KB5.8 MB
L2 Cache1024 KB36 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài307 mm240 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2 x 8-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB ×212 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit ×2192 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ640 GB/s ×2504.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x mini-DisplayPort1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
Eyefinity+-
HDMI++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-
HD3D+-
LiquidVR+-
TressFX+-
UVD+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan+1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 295X2 21.07
RTX 4070 64.18
+205%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 295X2 8816
Mẫu: 546
RTX 4070 26850
+205%
Mẫu: 21012

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 295X2 21197
RTX 4070 44065
+108%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 295X2 và GeForce RTX 4070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65−70
−67.2%
198
1440p30−35
−71.2%
104
4K18−2163
+250%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p23.063.03
+86.9%
1440p49.975.76
+88.5%
4K83.289.51
+88.6%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4070 thấp hơn 87% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4070 thấp hơn 88% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4070 thấp hơn 89% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 216 216
Hogwarts Legacy 188 188
Resident Evil 4 Remake 240 240

Full HD
Medium

Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 174 174
Far Cry 5 249 249
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 250−260 250−260
Hogwarts Legacy 158 158
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

Full HD
High

Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 143 143
Far Cry 5 234 234
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 250−260 250−260
Grand Theft Auto V 174 174
Hogwarts Legacy 131 131
Metro Exodus 170 170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 351 351
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 128 128
Far Cry 5 218 218
Forza Horizon 4 250−260 250−260
Hogwarts Legacy 103 103
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 171 171
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 190−200 190−200
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 137 137
Metro Exodus 104 104
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 81 81
Far Cry 5 173 173
Forza Horizon 4 220−230 220−230
Hogwarts Legacy 77 77
The Witcher 3: Wild Hunt 140 140

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 85−90 85−90
Grand Theft Auto V 146 146
Hogwarts Legacy 54 54
Metro Exodus 65 65
The Witcher 3: Wild Hunt 117 117
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 36 36
Far Cry 5 93 93
Forza Horizon 4 170−180 170−180
Hogwarts Legacy 40 40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy R9 295X2 và RTX 4070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 nhanh hơn 205% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4070 nhanh hơn 247% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4070 nhanh hơn 250% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.07 64.18
Mức độ mới 29 Tháng 4 2014 12 Tháng 4 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 500 Watt 200 Watt

RTX 4070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 205%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 82%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4070 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 295X2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 106 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 295X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 12888 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 295X2 hoặc GeForce RTX 4070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.