Radeon R7 M270DX vs RX 6800M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R7 M270DX
2014
2.30

6800M vượt qua R7 M270DX với mức trọn vẹn là 1285% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất918199
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu17.06
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTopazNavi 22
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 6 2014 (12 năm năm trước)31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3842560
Tần số nhân900 MHz2116 MHz
Tần số Boost940 MHz2390 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million17,200 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu145 Watt
Tốc độ xử lý texture22.56382.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7219 TFLOPS12.24 TFLOPS
ROPs864
TMUs24160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cache96 KB512 KB
L2 Cache256 KB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M270DX 2.30
RX 6800M 31.85
+1285%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M270DX 961
RX 6800M 13298
+1284%
Mẫu: 703

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M270DX và Radeon RX 6800M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7−8
−93.5%
107
1440p5−671
+1320%
4K3−443
+1333%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 154 154
Counter-Strike 2 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 123 123
Resident Evil 4 Remake 128 128

Full HD
Medium

Atomic Heart 121 121
Battlefield 5 143 143
Counter-Strike 2 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 110 110
Far Cry 5 106 106
Fortnite 140−150 140−150
Forza Horizon 4 120−130 120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
Valorant 200−210 200−210

Full HD
High

Atomic Heart 85 85
Battlefield 5 141 141
Counter-Strike 2 180−190 180−190
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 102 102
Dota 2 126 126
Far Cry 5 102 102
Fortnite 140−150 140−150
Forza Horizon 4 120−130 120−130
Grand Theft Auto V 112 112
Metro Exodus 105 105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 188 188
Valorant 200−210 200−210

Full HD
Ultra

Battlefield 5 139 139
Cyberpunk 2077 98 98
Dota 2 115 115
Far Cry 5 95 95
Forza Horizon 4 120−130 120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140 130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 109 109
Valorant 200−210 200−210

Full HD
Epic

Fortnite 140−150 140−150

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80 75−80
Counter-Strike: Global Offensive 220−230 220−230
Grand Theft Auto V 84 84
Metro Exodus 59 59
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 230−240 230−240

1440p
Ultra

Battlefield 5 130 130
Cyberpunk 2077 51 51
Far Cry 5 100 100
Forza Horizon 4 85−90 85−90
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 55−60

1440p
Epic

Fortnite 80−85 80−85

4K
High

Atomic Heart 24−27 24−27
Counter-Strike 2 35−40 35−40
Grand Theft Auto V 85 85
Metro Exodus 38 38
The Witcher 3: Wild Hunt 60 60
Valorant 190−200 190−200

4K
Ultra

Battlefield 5 82 82
Counter-Strike 2 35−40 35−40
Cyberpunk 2077 23 23
Dota 2 95 95
Far Cry 5 61 61
Forza Horizon 4 55−60 55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40 35−40

4K
Epic

Fortnite 35−40 35−40

Vậy R7 M270DX và RX 6800M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800M nhanh hơn 1429% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800M nhanh hơn 1320% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800M nhanh hơn 1333% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.30 31.85
Mức độ mới 11 Tháng 6 2014 31 Tháng 5 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

RX 6800M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1285%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6800M vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M270DX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M270DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 356 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M270DX hoặc Radeon RX 6800M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.