Radeon R7 M265DX vs RTX A4000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M265DX
2014
1.19
RTX A4000 Mobile
2021
8 GB GDDR6, 115 Watt
34.69
+2815%

RTX A4000 Mobile vượt qua R7 M265DX với mức trọn vẹn là 2815% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1120169
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu23.49
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTopazGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành12 Tháng 10 2014 (12 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3845120
Tần số nhân925 MHz1140 MHz
Tần số Boost940 MHz1680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu115 Watt
Tốc độ xử lý texture22.56268.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7219 TFLOPS17.2 TFLOPS
ROPs880
TMUs24160
Tensor Coreskhông có dữ liệu160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L1 Cache96 KB5 MB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M265DX 1.19
RTX A4000 Mobile 34.69
+2815%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M265DX 498
Mẫu: 3
RTX A4000 Mobile 14512
+2814%
Mẫu: 672

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M265DX và RTX A4000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Resident Evil 4 Remake 90−95 90−95

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Far Cry 5 110−120 110−120
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 130−140 130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
Valorant 210−220 210−220

Full HD
High

Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 190−200 190−200
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Dota 2 140−150 140−150
Far Cry 5 110−120 110−120
Far Cry 6 100−110 100−110
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 130−140 130−140
Grand Theft Auto V 120−130 120−130
Metro Exodus 80−85 80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130 120−130
Valorant 210−220 210−220

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Dota 2 140−150 140−150
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 130−140 130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130 120−130
Valorant 210−220 210−220

Full HD
Epic

Fortnite 150−160 150−160

1440p
High

Counter-Strike 2 85−90 85−90
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 240−250
Far Cry 6 60−65 60−65
Grand Theft Auto V 70−75 70−75
Metro Exodus 50−55 50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 240−250 240−250

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Far Cry 5 85−90 85−90
Forza Horizon 4 95−100 95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 65−70

1440p
Epic

Fortnite 90−95 90−95

4K
High

Counter-Strike 2 40−45 40−45
Far Cry 6 24−27 24−27
Grand Theft Auto V 75−80 75−80
Metro Exodus 30−35 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 55−60
Valorant 210−220 210−220

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60 55−60
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
Dota 2 100−110 100−110
Far Cry 5 45−50 45−50
Forza Horizon 4 65−70 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 45−50

4K
Epic

Fortnite 40−45 40−45

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 61 bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.19 34.69
Mức độ mới 12 Tháng 10 2014 12 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX A4000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2815%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4000 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M265DX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M265DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 29 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M265DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 39 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M265DX hoặc RTX A4000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.