Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vs Graphics 4-Cores iGPU (Arc)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop)
2014
2.55

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) vượt qua R7 384 Cores (Kaveri Desktop) với mức trọn vẹn là 278% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất882505
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN (2012−2015)Xe LPG (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaKaveri SpectreMeteor Lake iGPU
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3844
Tần số nhân720 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1950 MHz
Quy trình công nghệ28 nm5 nm

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Bộ nhớ chia sẻ++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12_2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) 2.55
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 9.64
+278%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) 1988
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 6776
+241%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) 1406
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 5295
+277%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) 9651
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 29765
+208%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) 89954
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 295187
+228%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
−78.6%
25
+78.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
−85.7%
13
+85.7%
Cyberpunk 2077 5−6
−260%
18−20
+260%
Palworld 7−8
−229%
21−24
+229%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−533%
18−20
+533%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
−438%
40−45
+438%
Counter-Strike 2 7−8
−57.1%
11
+57.1%
Cyberpunk 2077 5−6
−260%
18−20
+260%
Far Cry 5 7−8
−357%
30−35
+357%
Fortnite 12−14
−246%
45−50
+246%
Forza Horizon 4 12−14
−285%
50
+285%
Palworld 7−8
−229%
21−24
+229%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−169%
35−40
+169%
Valorant 40−45
−116%
90−95
+116%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
−438%
40−45
+438%
Counter-Strike 2 7−8
−85.7%
13
+85.7%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−260%
180−190
+260%
Cyberpunk 2077 5−6
−300%
20−22
+300%
Dota 2 24−27
−265%
95−100
+265%
Far Cry 5 7−8
−243%
24
+243%
Fortnite 12−14
−346%
55−60
+346%
Forza Horizon 4 12−14
−200%
39
+200%
Grand Theft Auto V 9
−66.7%
15
+66.7%
Metro Exodus 4−5
−375%
18−20
+375%
Palworld 7−8
−229%
21−24
+229%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−169%
35−40
+169%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−178%
24−27
+178%
Valorant 40−45
−116%
90−95
+116%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
−438%
40−45
+438%
Cyberpunk 2077 5−6
−300%
20−22
+300%
Dota 2 24−27
−265%
95−100
+265%
Far Cry 5 7−8
−357%
30−35
+357%
Forza Horizon 4 12−14
−131%
30
+131%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−169%
35−40
+169%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−233%
30−33
+233%
Valorant 40−45
−116%
90−95
+116%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−246%
45−50
+246%
Palworld 7−8
−243%
24−27
+243%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−260%
18−20
+260%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−289%
70−75
+289%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−108%
50−55
+108%
Valorant 21−24
−257%
75−80
+257%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Far Cry 5 4−5
−400%
20−22
+400%
Forza Horizon 4 6−7
−283%
21−24
+283%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−225%
12−14
+225%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−250%
14−16
+250%
Palworld 3−4
−233%
10−11
+233%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−33.3%
20−22
+33.3%
Valorant 12−14
−275%
45−50
+275%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−243%
24−27
+243%
Far Cry 5 1−2
−900%
10−11
+900%
Forza Horizon 4 2−3
−700%
16−18
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−200%
9−10
+200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−233%
10−11
+233%

Full HD
High

Resident Evil 4 Remake 22
+0%
22
+0%

Full HD
Ultra

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
High

Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Palworld 12−14
+0%
12−14
+0%
Resident Evil 4 Remake 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4-Cores iGPU (Arc) nhanh hơn 79% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Graphics 4-Cores iGPU (Arc) nhanh hơn 900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4-Cores iGPU (Arc) tốt hơn trong 37 các bài kiểm tra (61%)
  • Hòa trong 24 các bài kiểm tra (39%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.55 9.64
Mức độ mới 14 Tháng 1 2014 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 278%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Graphics 4-Cores iGPU (Arc) vì nó vượt trội hơn Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics 4-Cores iGPU (Arc) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 23 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 49 số phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Cores iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) hoặc Graphics 4-Cores iGPU (Arc), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.