Radeon R7 250X vs GeForce GTX 570 Rev. 2
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
570 Rev. 2 vượt qua R7 250X với mức đáng chú ý là 21% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 670 | 622 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.63 | 0.93 |
| Hiệu quả năng lượng | 5.26 | 2.32 |
| Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | Fermi 2.0 (2010−2014) |
| Bộ xử lý đồ họa | Cape Verde | GF110 |
| Loại | Desktop | Desktop |
| Thiết kế | reference | không có dữ liệu |
| Ngày phát hành | 13 Tháng 2 2014 (12 năm năm trước) | 7 Tháng 12 2010 (15 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $99 | $349 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
GTX 570 Rev. 2 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 48% so với R7 250X.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 640 | 480 |
| Tần số nhân | không có dữ liệu | 732 MHz |
| Tần số Boost | 1000 MHz | không có dữ liệu |
| Số lượng bóng bán dẫn | 1,500 million | 3,000 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 40 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 80 Watt | 219 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 38.00 | 43.92 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.216 TFLOPS | 1.405 TFLOPS |
| ROPs | 16 | 40 |
| TMUs | 40 | 60 |
| L1 Cache | 160 KB | 960 KB |
| L2 Cache | 256 KB | 640 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Bus | PCIe 3.0 | không có dữ liệu |
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 2.0 x16 |
| Chiều dài | 210 mm | 267 mm |
| Độ dày | 2-slot | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | 1 x 6-pin | 2x 6-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 1280 MB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 320 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1625 MHz | 950 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 96 GB/s | 152.0 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 1x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPort | 2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort |
| Eyefinity | + | - |
| HDMI | + | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| CrossFire | + | - |
| FreeSync | + | - |
| Âm thanh DDMA | + | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | DirectX® 12 | 12 (11_0) |
| Shader Model | 5.1 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 1.1 |
| Vulkan | - | N/A |
| CUDA | - | 2.0 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon R7 250X và GeForce GTX 570 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 5.44 | 6.58 |
| Mức độ mới | 13 Tháng 2 2014 | 7 Tháng 12 2010 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 1280 MB |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 40 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 80 Watt | 219 Watt |
R7 250X có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 60% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 174%.
Mặt khác, các ưu điểm của GTX 570 Rev. 2: hiệu năng cao hơn 21%.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 570 Rev. 2 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 250X trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
