Radeon R6 (Mullins) vs GeForce RTX 3050 6GB Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 (Mullins) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R6 (Mullins)
2014
0.59
RTX 3050 6GB Mobile
2023
6 GB GDDR6, 60 Watt
22.91
+3783%

RTX 3050 6GB Mobile vượt qua R6 (Mullins) với mức trọn vẹn là 3783% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 (Mullins) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1282275
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10059
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu29.54
Kiến trúcGCN 1.1 (2014)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaMullinsGN20-P0-R 6 GB
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 4 2014 (12 năm năm trước)6 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 (Mullins) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 (Mullins) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1282560
Tần số nhân500 MHz1237 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1492 MHz
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu60 Watt (35 - 80 Watt TGP)

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 (Mullins) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 (Mullins) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu12000 MHz
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 (Mullins) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12_2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R6 (Mullins) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R6 (Mullins) 0.59
RTX 3050 6GB Mobile 22.91
+3783%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R6 (Mullins) 2258
RTX 3050 6GB Mobile 72486
+3110%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R6 (Mullins) 20511
RTX 3050 6GB Mobile 500518
+2340%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 (Mullins) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−6800%
69
+6800%
1440p0−133

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−8000%
81
+8000%
Palworld 3−4
−1800%
55−60
+1800%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−6300%
64
+6300%
Forza Horizon 4 4−5
−2225%
90−95
+2225%
Palworld 3−4
−1800%
55−60
+1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1038%
90−95
+1038%
Valorant 27−30
−500%
160−170
+500%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−1311%
250−260
+1311%
Cyberpunk 2077 1−2
−4500%
46
+4500%
Dota 2 10−12
−1000%
120−130
+1000%
Forza Horizon 4 4−5
−2225%
90−95
+2225%
Metro Exodus 0−1 50−55
Palworld 3−4
−1800%
55−60
+1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1038%
90−95
+1038%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1417%
91
+1417%
Valorant 27−30
−500%
160−170
+500%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−3800%
39
+3800%
Dota 2 10−12
−1000%
120−130
+1000%
Forza Horizon 4 4−5
−2225%
90−95
+2225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1038%
90−95
+1038%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−733%
50
+733%
Valorant 27−30
−500%
160−170
+500%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−1800%
55−60
+1800%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−5433%
160−170
+5433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2800%
170−180
+2800%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−5900%
60−65
+5900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3600%
37
+3600%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 55−60
Palworld 1−2
−3200%
30−35
+3200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−187%
40−45
+187%
Valorant 6−7
−2050%
120−130
+2050%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1150%
24−27
+1150%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1150%
24−27
+1150%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Resident Evil 4 Remake 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 85
+0%
85
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 78
+0%
78
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 92
+0%
92
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 74
+0%
74
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 40
+0%
40
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 52
+0%
52
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%
Palworld 20−22
+0%
20−22
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Epic

Palworld 20−22
+0%
20−22
+0%

Vậy R6 (Mullins) và RTX 3050 6GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 6800% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 8000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (51%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (49%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.59 22.91
Mức độ mới 29 Tháng 4 2014 6 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX 3050 6GB Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3783%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 6GB Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R6 (Mullins) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon R6 (Mullins) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 1245 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 6GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 (Mullins) hoặc GeForce RTX 3050 6GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.