Radeon R5 M315 vs GeForce RTX 5090 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R5 M315
2015
4 GB DDR3
1.20

RTX 5090 Mobile vượt qua R5 M315 với mức trọn vẹn là 5566% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất111823
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu55.71
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaMesoGB203
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)27 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38410496
Số pipeline Compute5không có dữ liệu
Tần số nhân970 MHz990 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1515 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million45,600 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu95 Watt
Tốc độ xử lý texture23.28496.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.745 TFLOPS31.8 TFLOPS
ROPs8112
TMUs24328
Tensor Coreskhông có dữ liệu328
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu82
L1 Cache96 KB10.3 MB
L2 Cache128 KB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.06.8
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.4
Mantle+-
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 M315 1.20
RTX 5090 Mobile 67.99
+5566%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R5 M315 502
Mẫu: 24
RTX 5090 Mobile 28442
+5566%
Mẫu: 1544

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R5 M315 920
RTX 5090 Mobile 51545
+5503%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R5 M315 5040
RTX 5090 Mobile 148173
+2840%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 M315 và GeForce RTX 5090 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−98.7%
158
1440p1−2101
+10000%
4K1−263
+6200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 3−4 210−220
+6933%
Cyberpunk 2077 2−3 170−180
+8600%

Full HD
Medium

Atomic Heart 3−4 210−220
+6933%
Battlefield 5 1−2 180−190
+17900%
Cyberpunk 2077 2−3 170−180
+8600%
Far Cry 5 2−3 200−210
+9950%
Fortnite 3−4 300−350
+9967%
Forza Horizon 4 7−8 270−280
+3814%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 170−180
+1822%
Valorant 30−35 400−450
+1109%

Full HD
High

Atomic Heart 3−4 210−220
+6933%
Battlefield 5 1−2 180−190
+17900%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30 270−280
+893%
Cyberpunk 2077 2−3 170−180
+8600%
Dota 2 16−18 900−950
+5525%
Far Cry 5 2−3 200−210
+9950%
Fortnite 3−4 300−350
+9967%
Forza Horizon 4 7−8 270−280
+3814%
Metro Exodus 1−2 170−180
+17500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 170−180
+1822%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 404
+5671%
Valorant 30−35 400−450
+1109%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2 180−190
+17900%
Cyberpunk 2077 2−3 170−180
+8600%
Dota 2 16−18 900−950
+5525%
Far Cry 5 2−3 200−210
+9950%
Forza Horizon 4 7−8 270−280
+3814%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 170−180
+1822%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 224
+3100%
Valorant 30−35 1900−1950
+5488%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4 300−350
+9967%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4 224
+7367%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9 500−550
+6350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 650−700
+5317%
Valorant 8−9 450−500
+5963%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 100−110
Far Cry 5 0−1 170−180
Forza Horizon 4 3−4 230−240
+7867%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 189
+9350%

1440p
Epic

Fortnite 2−3 150−160
+7450%

4K
High

Atomic Heart 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 14−16 180
+1100%
Valorant 8−9 300−350
+3875%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 95−100
+4700%

4K
Epic

Fortnite 2−3 75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350 300−350
Resident Evil 4 Remake 210−220 210−220

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 390 390

Full HD
High

Counter-Strike 2 301 301
Grand Theft Auto V 173 173

1440p
High

Grand Theft Auto V 159 159
Metro Exodus 110−120 110−120

1440p
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180

4K
High

Counter-Strike 2 116 116
Metro Exodus 75−80 75−80
The Witcher 3: Wild Hunt 149 149

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 190−200 190−200

Vậy R5 M315 và RTX 5090 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 7800% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 10000% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 6200% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 5090 Mobile nhanh hơn 17900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5090 Mobile tốt hơn trong 38 các bài kiểm tra (72%)
  • Hòa trong 15 các bài kiểm tra (28%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.20 67.99
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 27 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

RTX 5090 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5566%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 82%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5090 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R5 M315 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M315 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 355 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5090 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 M315 hoặc GeForce RTX 5090 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.