Radeon R5 A240 vs GeForce RTX 5090 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R5 A240
2014
2 GB DDR3, 50 Watt
1.38

RTX 5090 Mobile vượt qua R5 A240 với mức trọn vẹn là 4825% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất106823
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.1555.75
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaOlandGB203
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2014 (12 năm năm trước)27 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32010496
Tần số nhân1030 MHz990 MHz
Tần số Boost780 MHz1515 MHz
Số lượng bóng bán dẫn950 million45,600 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture15.60496.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu31.8 TFLOPS
ROPs8112
TMUs20328
Tensor Coreskhông có dữ liệu328
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu82
L1 Cachekhông có dữ liệu10.3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MBps1750 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 1.4a, 1x VGAPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.5 (5.1)6.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.1 (1.2)3.0
Vulkan1.2.1701.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 A240 1.38
RTX 5090 Mobile 67.97
+4825%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R5 A240 576
Mẫu: 1
RTX 5090 Mobile 28435
+4837%
Mẫu: 1542

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 A240 và GeForce RTX 5090 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−98.1%
158
1440p2−3
−98%
101
4K1−263
+6200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Hogwarts Legacy 160−170 160−170
Resident Evil 4 Remake 210−220 210−220

Full HD
Medium

Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 390 390
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 200−210 200−210
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Hogwarts Legacy 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

Full HD
High

Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 301 301
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 200−210 200−210
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Grand Theft Auto V 173 173
Hogwarts Legacy 160−170 160−170
Metro Exodus 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 404 404
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 200−210 200−210
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Hogwarts Legacy 108 108
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 224 224

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 224 224
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 159 159
Metro Exodus 110−120 110−120
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Far Cry 5 170−180 170−180
Forza Horizon 4 230−240 230−240
Hogwarts Legacy 97 97
The Witcher 3: Wild Hunt 189 189

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 116 116
Grand Theft Auto V 180 180
Metro Exodus 75−80 75−80
The Witcher 3: Wild Hunt 149 149
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 190−200 190−200
Hogwarts Legacy 60 60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy R5 A240 và RTX 5090 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 5167% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 4950% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5090 Mobile nhanh hơn 6200% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.38 67.97
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 95 Watt

R5 A240 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 47%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5090 Mobile: hiệu năng cao hơn 4825%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 82%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5090 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R5 A240 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R5 A240 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 5090 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 A240 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 355 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5090 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 A240 hoặc GeForce RTX 5090 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.