Radeon Pro WX 8200 vs RX 6900 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro WX 8200
2018, $999
8 GB HBM2, 230 Watt
29.82
RX 6900 XT
2020, $999
16 GB GDDR6, 300 Watt
63.67
+114%

6900 XT vượt qua Pro 8200 với mức trọn vẹn là 114% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất22235
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.7527.26
Hiệu quả năng lượng10.0916.53
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaVega 10Navi 21
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 8 2018 (8 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$999 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6900 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 304% so với Pro WX 8200.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35845120
Tần số nhân1200 MHz1825 MHz
Tần số Boost1500 MHz2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn12,500 million26,800 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture336.0720.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.75 TFLOPS23.04 TFLOPS
ROPs64128
TMUs224320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache896 KB1 MB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot3-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x mini-DisplayPort1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.1.1251.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro WX 8200 29.82
RX 6900 XT 63.67
+114%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro WX 8200 12474
Mẫu: 110
RX 6900 XT 26639
+114%
Mẫu: 8429

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 8200 và Radeon RX 6900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD90−95
−54.8%
199
1440p60−65
−56.2%
137
4K35−4085
+143%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p11.105.02
+54.8%
1440p16.657.29
+56.2%
4K28.5411.75
+58.8%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6900 XT thấp hơn 55% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6900 XT thấp hơn 56% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6900 XT thấp hơn 59% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 190−200 190−200
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 160−170 160−170

Full HD
Medium

Atomic Heart 190−200 190−200
Battlefield 5 195 195
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 160−170 160−170
Far Cry 5 190−200 190−200
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 283 283
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

Full HD
High

Atomic Heart 190−200 190−200
Battlefield 5 196 196
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 160−170 160−170
Dota 2 160−170 160−170
Far Cry 5 190−200 190−200
Far Cry 6 170−180 170−180
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 279 279
Grand Theft Auto V 160−170 160−170
Metro Exodus 164 164
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 323 323
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 197 197
Cyberpunk 2077 160−170 160−170
Dota 2 160−170 160−170
Far Cry 5 190−200 190−200
Forza Horizon 4 248 248
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 164 164
Valorant 411 411

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 190−200 190−200
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Far Cry 6 130−140 130−140
Grand Theft Auto V 130−140 130−140
Metro Exodus 102 102
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 196 196
Cyberpunk 2077 90−95 90−95
Far Cry 5 160−170 160−170
Forza Horizon 4 231 231
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160 150−160

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 55−60 55−60
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Far Cry 6 80−85 80−85
Grand Theft Auto V 150−160 150−160
Metro Exodus 67 67
The Witcher 3: Wild Hunt 122 122
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 134 134
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Dota 2 150−160 150−160
Far Cry 5 100−110 100−110
Forza Horizon 4 162 162
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy Pro WX 8200 và RX 6900 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT nhanh hơn 121% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 128% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 143% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 29.82 63.67
Mức độ mới 13 Tháng 8 2018 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 230 Watt 300 Watt

Pro WX 8200 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 23%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6900 XT: hiệu năng cao hơn 114%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 XT vì nó vượt trội hơn Radeon Pro WX 8200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 8200 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 6900 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 29 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 8200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4499 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 8200 hoặc Radeon RX 6900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.