Radeon Pro W6800 vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W6800
2021, $2,249
32 GB GDDR6, 250 Watt
48.42
+95%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
2024
4 GB GDDR6, 35 Watt
24.83

Pro W6800 vượt qua Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile với mức ấn tượng là 95% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất76258
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất10.03không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.9854.88
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21AD107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành8 Tháng 6 2021 (5 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38402048
Tần số nhân2075 MHz1485 MHz
Tần số Boost2320 MHz2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn26,800 million18,900 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture556.8129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động17.82 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs9632
TMUs24064
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Cores6016
L0 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache768 KB2 MB
L2 Cache4 MB12 MB
L3 Cache128 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPortPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W6800 48.42
+95%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 24.83

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Pro W6800 44404
+117%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 20464

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Pro W6800 82458
+24.4%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 66297

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Pro W6800 27937
+91.2%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 14610

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Pro W6800 92363
+0.1%
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 92300

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD137
+95.7%
70−75
−95.7%
1440p116
+111%
55−60
−111%
4K84
+110%
40−45
−110%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p16.42không có dữ liệu
1440p19.39không có dữ liệu
4K26.77không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 150−160
+101%
75−80
−101%
Counter-Strike 2 250−260
+98.5%
130−140
−98.5%
Cyberpunk 2077 110−120
+113%
55−60
−113%

Full HD
Medium

Atomic Heart 150−160
+101%
75−80
−101%
Battlefield 5 150−160
+101%
75−80
−101%
Counter-Strike 2 250−260
+98.5%
130−140
−98.5%
Cyberpunk 2077 110−120
+113%
55−60
−113%
Far Cry 5 70
+100%
35−40
−100%
Fortnite 210−220
+110%
100−105
−110%
Forza Horizon 4 180−190
+96.8%
95−100
−96.8%
Forza Horizon 5 150−160
+103%
75−80
−103%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+102%
85−90
−102%
Valorant 280−290
+100%
140−150
−100%

Full HD
High

Atomic Heart 150−160
+101%
75−80
−101%
Battlefield 5 150−160
+101%
75−80
−101%
Counter-Strike 2 250−260
+98.5%
130−140
−98.5%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+98.6%
140−150
−98.6%
Cyberpunk 2077 110−120
+113%
55−60
−113%
Dota 2 99
+98%
50−55
−98%
Far Cry 5 65
+117%
30−33
−117%
Fortnite 210−220
+110%
100−105
−110%
Forza Horizon 4 180−190
+96.8%
95−100
−96.8%
Forza Horizon 5 150−160
+103%
75−80
−103%
Grand Theft Auto V 121
+102%
60−65
−102%
Metro Exodus 160
+100%
80−85
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+102%
85−90
−102%
The Witcher 3: Wild Hunt 199
+99%
100−105
−99%
Valorant 280−290
+100%
140−150
−100%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+101%
75−80
−101%
Cyberpunk 2077 110−120
+113%
55−60
−113%
Dota 2 86
+115%
40−45
−115%
Far Cry 5 62
+107%
30−33
−107%
Forza Horizon 4 180−190
+96.8%
95−100
−96.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+102%
85−90
−102%
The Witcher 3: Wild Hunt 157
+96.3%
80−85
−96.3%
Valorant 280−290
+100%
140−150
−100%

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+110%
100−105
−110%

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+106%
65−70
−106%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+106%
170−180
−106%
Grand Theft Auto V 88
+95.6%
45−50
−95.6%
Metro Exodus 171
+101%
85−90
−101%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+106%
85−90
−106%
Valorant 300−350
+100%
160−170
−100%

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+100%
60−65
−100%
Cyberpunk 2077 60−65
+107%
30−33
−107%
Far Cry 5 64
+113%
30−33
−113%
Forza Horizon 4 140−150
+97.3%
75−80
−97.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+106%
50−55
−106%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+106%
65−70
−106%

4K
High

Atomic Heart 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%
Counter-Strike 2 60−65
+103%
30−33
−103%
Grand Theft Auto V 125
+108%
60−65
−108%
Metro Exodus 55
+104%
27−30
−104%
The Witcher 3: Wild Hunt 99
+98%
50−55
−98%
Valorant 290−300
+108%
140−150
−108%

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+103%
40−45
−103%
Counter-Strike 2 60−65
+103%
30−33
−103%
Cyberpunk 2077 27−30
+107%
14−16
−107%
Dota 2 94
+109%
45−50
−109%
Far Cry 5 60
+100%
30−33
−100%
Forza Horizon 4 100−110
+104%
50−55
−104%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+123%
35−40
−123%

4K
Epic

Fortnite 70−75
+100%
35−40
−100%

Vậy Pro W6800 và Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 nhanh hơn 96% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800 nhanh hơn 111% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800 nhanh hơn 110% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 48.42 24.83
Mức độ mới 8 Tháng 6 2021 26 Tháng 2 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 35 Watt

Pro W6800 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 95%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% .

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 614%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800 vì nó vượt trội hơn RTX 500 Ada Generation Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W6800 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi RTX 500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 55 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W6800 hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.