Radeon Pro W6600X vs RX 7800 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W6600X
2021, $699
8 GB GDDR6, 120 Watt
31.34
RX 7800 XT
2023, $499
16 GB GDDR6, 263 Watt
58.48
+86.6%

7800 XT vượt qua Pro W6600X với mức ấn tượng là 87% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất20347
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất18.3270.10
Hiệu quả năng lượng20.3417.32
Kiến trúcRDNA 2 (2021−2025)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23Navi 32
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 8 2021 (5 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7800 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 283% so với Pro W6600X.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20483840
Tần số nhân2068 MHz1295 MHz
Tần số Boost2479 MHz2430 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11.1 billion28,100 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt263 Watt
Tốc độ xử lý texture317.3583.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu37.32 TFLOPS
ROPs6496
TMUs128240
Ray Tracing Cores3260
L0 Cache512 KB960 KB
L1 Cache512 KB768 KB
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cache32 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnApple MPXPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2438 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s624.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x HDMI 2.11x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.41.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W6600X 31.34
RX 7800 XT 58.48
+86.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro W6600X 13113
Mẫu: 2
RX 7800 XT 24466
+86.6%
Mẫu: 11382

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W6600X và Radeon RX 7800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD110−120214
+94.5%
1440p65−70
−47.2%
123
4K35−4072
+106%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.352.33
+63.3%
1440p10.754.06
+62.3%
4K19.976.93
+65.3%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 63% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 62% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7800 XT thấp hơn 65% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 324 324
Counter-Strike 2 351 351
Cyberpunk 2077 248 248

Full HD
Medium

Atomic Heart 243 243
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 355 355
Cyberpunk 2077 196 196
Far Cry 5 204 204
Fortnite 270−280 270−280
Forza Horizon 4 278 278
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Atomic Heart 145 145
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 283 283
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 163 163
Far Cry 5 196 196
Far Cry 6 203 203
Fortnite 270−280 270−280
Forza Horizon 4 261 261
Grand Theft Auto V 178 178
Metro Exodus 172 172
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 366 366
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 150 150
Far Cry 5 182 182
Forza Horizon 4 222 222
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 200 200
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Epic

Fortnite 270−280 270−280

1440p
High

Counter-Strike 2 175 175
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 400−450
Far Cry 6 150 150
Grand Theft Auto V 140 140
Metro Exodus 106 106
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 99 99
Far Cry 5 176 176
Forza Horizon 4 202 202
The Witcher 3: Wild Hunt 147 147

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 50−55 50−55
Counter-Strike 2 42 42
Far Cry 6 87 87
Grand Theft Auto V 152 152
Metro Exodus 63 63
The Witcher 3: Wild Hunt 118 118
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Counter-Strike 2 75−80 75−80
Cyberpunk 2077 45 45
Far Cry 5 104 104
Forza Horizon 4 164 164
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy Pro W6600X và RX 7800 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT nhanh hơn 95% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 89% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 106% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 61 bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.34 58.48
Mức độ mới 3 Tháng 8 2021 25 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 263 Watt

Pro W6600X có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 54%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7800 XT: hiệu năng cao hơn 87%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800 XT vì nó vượt trội hơn Radeon Pro W6600X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W6600X được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 7800 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 5365 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W6600X hoặc Radeon RX 7800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.