Radeon Pro Vega 64 vs GeForce 940M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro Vega 64
2017
16 GB HBM2, 250 Watt
30.93
+1037%

Pro 64 vượt qua 940M với mức trọn vẹn là 1037% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất205862
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.576.38
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaVega 10GM108
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 6 2017 (9 năm năm trước)13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096384
Tần số nhân1250 MHz1072 MHz
Tần số Boost1350 MHz1176 MHz
Số lượng bóng bán dẫn12,500 million1,870 million
Quy trình công nghệ14 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture345.628.22
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.06 TFLOPS0.9032 TFLOPS
ROPs648
TMUs25624
L1 Cache1 MB192 KB
L2 Cache4 MB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ786 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ402.4 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boostkhông có dữ liệu2.0
Optimus-+
GameWorks-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.01.2
Vulkan1.1.1251.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro Vega 64 30.93
+1037%
GeForce 940M 2.72

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro Vega 64 12886
+1037%
Mẫu: 28
GeForce 940M 1133
Mẫu: 3117

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Pro Vega 64 71094
+1080%
GeForce 940M 6025

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Pro Vega 64 74174
+1531%
GeForce 940M 4549

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro Vega 64 và GeForce 940M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD210−220
+1005%
19
−1005%
1440p1050−1100
+994%
96
−994%
4K220−230
+1000%
20
−1000%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%
Resident Evil 4 Remake 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 17
+0%
17
+0%
Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 11
+0%
11
+0%
Fortnite 36
+0%
36
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
+0%
14
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 13
+0%
13
+0%
Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 68
+0%
68
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 49
+0%
49
+0%
Far Cry 5 10
+0%
10
+0%
Fortnite 12
+0%
12
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
Grand Theft Auto V 7
+0%
7
+0%
Metro Exodus 2
+0%
2
+0%
Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
+0%
10
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 11
+0%
11
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 45
+0%
45
+0%
Far Cry 5 10
+0%
10
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
+0%
6
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%
Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 20−22
+0%
20−22
+0%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Forza Horizon 4 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+0%
5−6
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 2
+0%
2
+0%
Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy Pro Vega 64 và GeForce 940M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 64 nhanh hơn 1005% ở độ phân giải 1080p
  • Pro Vega 64 nhanh hơn 994% ở độ phân giải 1440p
  • Pro Vega 64 nhanh hơn 1000% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 54 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.93 2.72
Mức độ mới 27 Tháng 6 2017 13 Tháng 3 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 75 Watt

Pro Vega 64 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1037%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 940M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 64 vì nó vượt trội hơn GeForce 940M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro Vega 64 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 940M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 23 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 64 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 818 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 940M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro Vega 64 hoặc GeForce 940M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.