Radeon Pro Vega 56 vs RX 9070 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro Vega 56
2017, $399
8 GB HBM2, 210 Watt
28.83
RX 9070 GRE
2025, $549
12 GB GDDR6, 220 Watt
55.98
+94.2%

9070 GRE vượt qua Pro 56 với mức ấn tượng là 94% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất22750
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất15.8060.78
Hiệu quả năng lượng10.6919.84
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaVega 10Navi 48
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 8 2017 (9 năm năm trước)8 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9070 GRE có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 285% so với Pro Vega 56.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35843072
Tần số nhân1138 MHz1420 MHz
Tần số Boost1250 MHz2790 MHz
Số lượng bóng bán dẫn12,500 million53,900 million
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)210 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture280.0535.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.96 TFLOPS34.28 TFLOPS
ROPs6496
TMUs224192
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L0 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L1 Cache896 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ786 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ402.4 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.1.1251.4
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro Vega 56 28.83
RX 9070 GRE 55.98
+94.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro Vega 56 12060
Mẫu: 29
RX 9070 GRE 23421
+94.2%
Mẫu: 201

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Pro Vega 56 17797
RX 9070 GRE 50845
+186%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro Vega 56 và Radeon RX 9070 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD96160
+66.7%
1440p40−4585
+113%
4K5757

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.163.43
+17.4%
1440p9.986.46
+35.2%
4K7.00
+27.3%
9.63
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 GRE thấp hơn 17% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 GRE thấp hơn 35% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Pro Vega 56 thấp hơn 27% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 80−85 170−180
+111%
Counter-Strike 2 160−170 280−290
+73.9%
Cyberpunk 2077 65−70 130−140
+111%

Full HD
Medium

Atomic Heart 80−85 170−180
+111%
Battlefield 5 110−120 160−170
+46.8%
Counter-Strike 2 160−170 280−290
+73.9%
Cyberpunk 2077 65−70 130−140
+111%
Far Cry 5 95−100 170−180
+80.2%
Fortnite 130−140 250−260
+86.1%
Forza Horizon 4 110−120 210−220
+90.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 170−180
+46.6%
Valorant 180−190 300−350
+71.4%

Full HD
High

Atomic Heart 80−85 170−180
+111%
Battlefield 5 110−120 160−170
+46.8%
Counter-Strike 2 160−170 280−290
+73.9%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
+1.8%
Cyberpunk 2077 65−70 130−140
+111%
Dota 2 107 200−210
+86.9%
Far Cry 5 95−100 170−180
+80.2%
Far Cry 6 80−85 160−170
+90.5%
Fortnite 130−140 250−260
+86.1%
Forza Horizon 4 110−120 210−220
+90.4%
Grand Theft Auto V 100−110 160−170
+55.8%
Metro Exodus 65−70 140−150
+113%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 170−180
+46.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 116 364
+214%
Valorant 180−190 300−350
+71.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120 160−170
+46.8%
Cyberpunk 2077 65−70 130−140
+111%
Dota 2 102 190−200
+86.3%
Far Cry 5 95−100 170−180
+80.2%
Forza Horizon 4 110−120 210−220
+90.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 170−180
+46.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 64 197
+208%
Valorant 180−190 350−400
+85.2%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140 250−260
+86.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 65−70 160−170
+146%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210 400−450
+105%
Far Cry 6 50−55 110−120
+129%
Grand Theft Auto V 55−60 120−130
+116%
Metro Exodus 40−45 90−95
+122%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 300−310
+71.4%
Valorant 220−230 350−400
+71.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85 130−140
+73.8%
Cyberpunk 2077 30−35 75−80
+145%
Far Cry 5 65−70 140−150
+109%
Forza Horizon 4 75−80 180−190
+133%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55 142
+184%

1440p
Epic

Fortnite 70−75 150−160
+104%

4K
High

Atomic Heart 21−24 40−45
+73.9%
Counter-Strike 2 30−35 70−75
+139%
Far Cry 6 18−20 60−65
+232%
Grand Theft Auto V 55−60 130−140
+138%
Metro Exodus 24−27 55−60
+119%
The Witcher 3: Wild Hunt 42 113
+169%
Valorant 170−180 300−350
+81.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50 95−100
+113%
Counter-Strike 2 30−35 60−65
+93.5%
Cyberpunk 2077 14−16 35−40
+157%
Dota 2 96 180−190
+87.5%
Far Cry 5 35−40 85−90
+142%
Forza Horizon 4 50−55 130−140
+149%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 95−100
+182%

4K
Epic

Fortnite 30−35 75−80
+132%

Vậy Pro Vega 56 và RX 9070 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 GRE nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9070 GRE nhanh hơn 113% ở độ phân giải 1440p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 6, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 9070 GRE nhanh hơn 232%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 GRE đã vượt qua Pro Vega 56 trong tất cả 57 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.83 55.98
Mức độ mới 14 Tháng 8 2017 8 Tháng 5 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 210 Watt 220 Watt

Pro Vega 56 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 5%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070 GRE: hiệu năng cao hơn 94%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9070 GRE vì nó vượt trội hơn Radeon Pro Vega 56 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro Vega 56 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 9070 GRE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 56 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 117 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro Vega 56 hoặc Radeon RX 9070 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.