Radeon Pro VII vs GRID M60-4A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro VII và GRID M60-4A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Pro VII
2020, $1,899
16 GB HBM2, 250 Watt
32.81
+458%

Pro VII vượt qua M60-4A với mức trọn vẹn là 458% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro VII và GRID M60-4A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất182654
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.10không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng10.152.02
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)Maxwell 2.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaVega 20GM204
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành13 Tháng 5 2020 (6 năm năm trước)30 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,899 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro VII và GRID M60-4A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro VII và GRID M60-4A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38402048
Tần số nhân1400 MHz557 MHz
Tần số Boost1700 MHz1178 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,230 million5,200 million
Quy trình công nghệ7 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture408.0150.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.06 TFLOPS4.825 TFLOPS
ROPs6464
TMUs240128
L1 Cache960 KB768 KB
L2 Cache4 MB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro VII và GRID M60-4A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài305 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro VII và GRID M60-4A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ1024 GB/s160.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro VII và GRID M60-4A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPort 1.4aNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro VII và GRID M60-4A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.76.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.11.2
Vulkan1.31.1.126
CUDA-5.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro VII và GRID M60-4A trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro VII 32.81
+458%
GRID M60-4A 5.88

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro VII 13668
+458%
Mẫu: 75
GRID M60-4A 2450
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro VII và GRID M60-4A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.81 5.88
Mức độ mới 13 Tháng 5 2020 30 Tháng 8 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 225 Watt

Pro VII có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 458%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID M60-4A: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro VII vì nó vượt trội hơn GRID M60-4A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 2149 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro VII theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID M60-4A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro VII hoặc GRID M60-4A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.