Radeon Pro 560X vs GeForce 9800 GTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 560X
2018
4 GB GDDR5, 75 Watt
8.83
+377%

Pro 560X vượt qua 9800 GTX với mức trọn vẹn là 377% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất545974
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.09
Hiệu quả năng lượng9.111.02
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 21G92
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 7 2018 (8 năm năm trước)28 Tháng 3 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024128
Tần số nhân1004 MHz675 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million754 million
Quy trình công nghệ14 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt140 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture64.2643.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.056 TFLOPS0.4321 TFLOPS
ROPs1616
TMUs6464
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz1100 MHz
Băng thông bộ nhớ81.28 GB/s70.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsHDTVDual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-Via Adapter
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.62.1
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 560X 8.83
+377%
9800 GTX 1.85

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 560X 3677
+378%
Mẫu: 2
9800 GTX 769
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 560X và GeForce 9800 GTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
+413%
8−9
−413%
1440p43
+378%
9−10
−378%
4K17
+467%
3−4
−467%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu37.38
1440pkhông có dữ liệu33.22
4Kkhông có dữ liệu99.67

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+422%
9−10
−422%
Cyberpunk 2077 18−20
+500%
3−4
−500%
Palworld 21−24
+425%
4−5
−425%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+467%
3−4
−467%

Full HD
Medium

Battlefield 5 43
+378%
9−10
−378%
Counter-Strike 2 45−50
+422%
9−10
−422%
Cyberpunk 2077 18−20
+500%
3−4
−500%
Far Cry 5 37
+429%
7−8
−429%
Fortnite 66
+450%
12−14
−450%
Forza Horizon 4 53
+430%
10−11
−430%
Palworld 21−24
+425%
4−5
−425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+433%
6−7
−433%
Valorant 85−90
+383%
18−20
−383%

Full HD
High

Battlefield 5 36
+414%
7−8
−414%
Counter-Strike 2 45−50
+422%
9−10
−422%
Counter-Strike: Global Offensive 86
+378%
18−20
−378%
Cyberpunk 2077 18−20
+500%
3−4
−500%
Dota 2 71
+407%
14−16
−407%
Far Cry 5 33
+450%
6−7
−450%
Fortnite 40
+400%
8−9
−400%
Forza Horizon 4 50
+400%
10−11
−400%
Grand Theft Auto V 33
+450%
6−7
−450%
Metro Exodus 19
+533%
3−4
−533%
Palworld 21−24
+425%
4−5
−425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40
+400%
8−9
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 34
+386%
7−8
−386%
Valorant 85−90
+383%
18−20
−383%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 33
+450%
6−7
−450%
Cyberpunk 2077 18−20
+500%
3−4
−500%
Dota 2 69
+393%
14−16
−393%
Far Cry 5 31
+417%
6−7
−417%
Forza Horizon 4 36
+414%
7−8
−414%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+433%
6−7
−433%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
+400%
4−5
−400%
Valorant 26
+420%
5−6
−420%

Full HD
Epic

Fortnite 32
+433%
6−7
−433%
Palworld 21−24
+425%
4−5
−425%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+433%
3−4
−433%
Counter-Strike: Global Offensive 57
+470%
10−11
−470%
Grand Theft Auto V 10−12
+450%
2−3
−450%
Metro Exodus 11
+450%
2−3
−450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+422%
9−10
−422%
Valorant 90−95
+406%
18−20
−406%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+425%
4−5
−425%
Cyberpunk 2077 7−8
+600%
1−2
−600%
Far Cry 5 18−20
+500%
3−4
−500%
Forza Horizon 4 21−24
+425%
4−5
−425%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+500%
2−3
−500%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+500%
3−4
−500%
Palworld 12−14
+500%
2−3
−500%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30
+400%
6−7
−400%
Grand Theft Auto V 13
+550%
2−3
−550%
Metro Exodus 7
+600%
1−2
−600%
Palworld 5−6
+400%
1−2
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 35−40
+388%
8−9
−388%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35
+450%
6−7
−450%
Far Cry 5 10
+400%
2−3
−400%
Forza Horizon 4 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%
Palworld 5−6
+400%
1−2
−400%

Vậy Pro 560X và 9800 GTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 560X nhanh hơn 413% ở độ phân giải 1080p
  • Pro 560X nhanh hơn 378% ở độ phân giải 1440p
  • Pro 560X nhanh hơn 467% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.83 1.85
Mức độ mới 16 Tháng 7 2018 28 Tháng 3 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 140 Watt

Pro 560X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 377%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 364%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 87%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 560X vì nó vượt trội hơn GeForce 9800 GTX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 560X được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce 9800 GTX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 209 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 560X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 236 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800 GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 560X hoặc GeForce 9800 GTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.