Radeon Pro 5600M vs Quadro RTX A6000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 5600M
2020
8 GB HBM2, 50 Watt
22.24
RTX A6000
2020, $4,649
48 GB GDDR6, 300 Watt
54.21
+144%

RTX A6000 vượt qua Pro 5600M với mức trọn vẹn là 144% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất28858
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.88
Hiệu quả năng lượng34.3913.97
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 12GA102
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 6 2020 (6 năm năm trước)5 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256010752
Tần số nhân1000 MHz1410 MHz
Tần số Boost1030 MHz1800 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,300 million
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture164.8604.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.274 TFLOPS38.71 TFLOPS
ROPs64112
TMUs160336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L1 Cachekhông có dữ liệu10.5 MB
L2 Cache4 MB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ770 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ394.2 GB/s768.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 5600M 22.24
RTX A6000 54.21
+144%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 5600M 9264
Mẫu: 46
RTX A6000 22584
+144%
Mẫu: 500

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 5600M và Quadro RTX A6000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60−65
−163%
158
+163%
1440p50−55
−146%
123
+146%
4K40−45
−165%
106
+165%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu29.42
1440pkhông có dữ liệu37.80
4Kkhông có dữ liệu43.86

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
−119%
280−290
+119%
Cyberpunk 2077 45−50
−173%
130−140
+173%
Resident Evil 4 Remake 50−55
−202%
160−170
+202%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
−75.8%
160−170
+75.8%
Counter-Strike 2 120−130
−119%
280−290
+119%
Cyberpunk 2077 45−50
−173%
130−140
+173%
Escape from Tarkov 85−90
−37.5%
120−130
+37.5%
Far Cry 5 70−75
+42.3%
52
−42.3%
Fortnite 110−120
−112%
240−250
+112%
Forza Horizon 4 90−95
−132%
210−220
+132%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
−96.6%
170−180
+96.6%
Valorant 150−160
−88.7%
300−310
+88.7%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
−75.8%
160−170
+75.8%
Counter-Strike 2 120−130
−119%
280−290
+119%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
−11.2%
270−280
+11.2%
Cyberpunk 2077 45−50
−173%
130−140
+173%
Dota 2 110−120
−16.8%
139
+16.8%
Escape from Tarkov 85−90
−37.5%
120−130
+37.5%
Far Cry 5 70−75
+39.6%
53
−39.6%
Fortnite 110−120
−112%
240−250
+112%
Forza Horizon 4 90−95
−132%
210−220
+132%
Grand Theft Auto V 80−85
−54.2%
128
+54.2%
Metro Exodus 50−55
−96%
98
+96%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
−96.6%
170−180
+96.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
−365%
307
+365%
Valorant 150−160
−88.7%
300−310
+88.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
−75.8%
160−170
+75.8%
Cyberpunk 2077 45−50
−173%
130−140
+173%
Dota 2 110−120
−10.1%
131
+10.1%
Escape from Tarkov 85−90
−37.5%
120−130
+37.5%
Far Cry 5 70−75
+42.3%
52
−42.3%
Forza Horizon 4 90−95
−132%
210−220
+132%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
−96.6%
170−180
+96.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
−173%
180
+173%
Valorant 150−160
−88.7%
300−310
+88.7%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
−112%
240−250
+112%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
−227%
150−160
+227%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−150%
400−450
+150%
Grand Theft Auto V 40−45
−134%
96
+134%
Metro Exodus 30−33
−180%
84
+180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−0.6%
170−180
+0.6%
Valorant 180−190
−86.6%
300−350
+86.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
−109%
130−140
+109%
Cyberpunk 2077 21−24
−227%
70−75
+227%
Escape from Tarkov 50−55
−136%
110−120
+136%
Far Cry 5 50−55
+0%
52
+0%
Forza Horizon 4 55−60
−198%
170−180
+198%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−239%
120−130
+239%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
−180%
150−160
+180%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
−218%
70−75
+218%
Grand Theft Auto V 40−45
−269%
155
+269%
Metro Exodus 18−20
−268%
70
+268%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−342%
146
+342%
Valorant 120−130
−150%
300−350
+150%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
−166%
90−95
+166%
Counter-Strike 2 21−24
−218%
70−75
+218%
Cyberpunk 2077 9−10
−278%
30−35
+278%
Dota 2 75−80
−70.7%
128
+70.7%
Escape from Tarkov 24−27
−217%
75−80
+217%
Far Cry 5 24−27
−92.3%
50
+92.3%
Forza Horizon 4 40−45
−210%
120−130
+210%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−296%
95−100
+296%

4K
Epic

Fortnite 24−27
−229%
75−80
+229%

Vậy Pro 5600M và RTX A6000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A6000 nhanh hơn 163% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A6000 nhanh hơn 146% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A6000 nhanh hơn 165% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Pro 5600M nhanh hơn 42%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX A6000 nhanh hơn 365%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5600M tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (5%)
  • RTX A6000 tốt hơn trong 59 các bài kiểm tra (94%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.24 54.21
Mức độ mới 15 Tháng 6 2020 5 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 300 Watt

Pro 5600M có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 500%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A6000: hiệu năng cao hơn 144%, mới hơn 3 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% .

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX A6000 vì nó vượt trội hơn Radeon Pro 5600M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 5600M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Quadro RTX A6000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 88 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 519 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX A6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 5600M hoặc Quadro RTX A6000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.