Radeon Pro 5300 vs RX 7900 XTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 5300
2020
4 GB GDDR6, 85 Watt
16.92
RX 7900 XTX
2022, $999
24 GB GDDR6, 355 Watt
75.22
+345%

7900 XTX vượt qua Pro 5300 với mức trọn vẹn là 345% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất36414
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu41.43
Hiệu quả năng lượng15.5016.50
Kiến trúcRDNA 1 (2019−2020)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 14Navi 31
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 8 2020 (6 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12806144
Tần số nhân1000 MHz1929 MHz
Tần số Boost1650 MHz2498 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6.4 billion57,700 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)85 Watt355 Watt
Tốc độ xử lý texture132.0959.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu61.39 TFLOPS
ROPs32192
TMUs80384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu96
L0 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cache2 MB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu287 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.41.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 5300 16.92
RX 7900 XTX 75.22
+345%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 5300 7079
Mẫu: 16
RX 7900 XTX 31470
+345%
Mẫu: 11721

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 5300 và Radeon RX 7900 XTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50−55
−78.5%
233
1440p30−35
−80.4%
153
4K21−2496
+357%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.29
1440pkhông có dữ liệu6.53
4Kkhông có dữ liệu10.41

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 359 359
Counter-Strike 2 355 355
Cyberpunk 2077 250 250

Full HD
Medium

Atomic Heart 290 290
Battlefield 5 190−200 190−200
Counter-Strike 2 348 348
Cyberpunk 2077 240 240
Far Cry 5 212 212
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 338 338
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

Full HD
High

Atomic Heart 199 199
Battlefield 5 190−200 190−200
Counter-Strike 2 339 339
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 217 217
Dota 2 197 197
Far Cry 5 205 205
Far Cry 6 207 207
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 330 330
Grand Theft Auto V 175 175
Metro Exodus 239 239
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 545 545
Valorant 450−500 450−500

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 207 207
Dota 2 178 178
Far Cry 5 189 189
Forza Horizon 4 295 295
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 298 298
Valorant 450−500 450−500

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 267 267
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Far Cry 6 187 187
Grand Theft Auto V 165 165
Metro Exodus 161 161
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 146 146
Far Cry 5 187 187
Forza Horizon 4 290 290
The Witcher 3: Wild Hunt 238 238

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 75−80 75−80
Counter-Strike 2 67 67
Far Cry 6 129 129
Grand Theft Auto V 186 186
Metro Exodus 108 108
The Witcher 3: Wild Hunt 197 197
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 43 43
Cyberpunk 2077 73 73
Dota 2 159 159
Far Cry 5 159 159
Forza Horizon 4 227 227
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy Pro 5300 và RX 7900 XTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX nhanh hơn 366% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 410% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 357% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.92 75.22
Mức độ mới 4 Tháng 8 2020 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 85 Watt 355 Watt

Pro 5300 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 76%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XTX: hiệu năng cao hơn 345%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XTX vì nó vượt trội hơn Radeon Pro 5300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 5300 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 7900 XTX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 101 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5294 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 5300 hoặc Radeon RX 7900 XTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.